Bảo đảm an ninh mạng

EU với tầm nhìn ‘trách nhiệm chung’

Đức Hùng (Phóng viên TTXVN tại EU)

Bảo đảm an ninh mạng đang là vấn đề cấp bách toàn cầu hiện nay khi sự phát triển như vũ bão của khoa học công nghệ và sức lan tỏa của mạng xã hội đem lại nhiều lợi ích to lớn, song cũng kéo theo nhiều nguy cơ và hiểm họa khôn lường.

Tới nay, khoảng 140 quốc gia và khu vực trên thế giới đã ban hành những đạo luật, quy định hoặc có những biện pháp mạnh mẽ nhằm tăng cường an ninh mạng. Quan điểm, giải pháp và kinh nghiệm thực tế của các nước trong vấn đề này là nội dung chính của chùm bài “Bảo đảm an ninh mạng.”

Trong những năm gần đây, Internet, rộng hơn là không gian mạng tự do và mở đã thúc đẩy hội nhập ở quy mô toàn cầu, cho phép sự tương tác và chia sẻ thông tin cũng như các ý tưởng trên toàn thế giới.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia, tự do trên mạng cũng đặt ra vấn đề về an ninh và an toàn. Bởi vậy, Liên minh châu Âu (EU) đã sớm xác định tầm nhìn về an ninh mạng và đưa ra các giải pháp cho vấn đề này. Quan niệm của EU về an ninh mạng được đánh giá khá toàn diện và các giải pháp cho vấn đề này cũng rất sát sao và khoa học.

Quan niệm của EU về an ninh mạng được đánh giá khá toàn diện và các giải pháp cho vấn đề này cũng rất sát sao và khoa học.

Giới chức EU cho rằng để không gian mạng được tự do và mở với đúng ý nghĩa của nó, thì các tiêu chuẩn, nguyên tắc và các giá trị của xã hội cũng cần phải được áp dụng trên mạng.

Các quyền, nghĩa vụ của công dân, luật lệ và nhà nước pháp quyền cần phải được bảo vệ trên không gian mạng. Không gian mạng cần phải được bảo vệ chống lại những hoạt động phá hoại, tội phạm, gian lận…và chính quyền có một vai trò quan trọng nhằm đảm bảo không gian mạng tự do và an toàn. Theo đó, chính quyền có trọng trách bảo vệ sự tiếp cận và mở của Internet, coi trọng và bảo vệ các quyền cơ bản trên mạng, đảm bảo sự vận hành tốt và tính liên thông của mạng Internet.

Theo quan điểm của EU, tình hình hiện tại trong lĩnh vực an ninh mạng đang đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia thành viên EU cả về phương diện chính trị, kinh tế và xã hội.

(Nguồn: Getty Images)
(Nguồn: Getty Images)

Trên phương diện chính trị, các chính trị gia châu Âu hiện đang rất lo ngại tình trạng gián điệp mạng, chiến tranh mạng, hoạt động tuyên truyền, tung tin giả trên các mạng xã hội và Internet nhằm can thiệp vào các cuộc bầu cử lập pháp của các quốc gia thành viên EU, đặc biệt là cuộc bầu cử nghị viện châu Âu dự kiến vào tháng 5 tới.

Trên phương diện kinh tế, nền kinh tế EU đã bị ảnh hưởng do các hoạt động tội phạm mạng nhằm vào lĩnh vực tư nhân và các cá nhân, với các phương pháp tinh vi nhất để xâm nhập các hệ thống máy tính, lấy cắp dữ liệu quan trọng hoặc tài sản của các doanh nghiệp. Các sự cố về an ninh mạng do kẻ xấu tấn công hay tai nạn, liên tiếp xảy ra với mức độ đáng lo ngại và có thể gây cản trở việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu như cung cấp điện, nước, dịch vụ y tế hoặc giao thông.

An ninh mạng đang đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia thành viên EU cả về phương diện chính trị, kinh tế và xã hội.

Với việc xây dựng một thị trường số hóa thống nhất, EU có thể tăng trưởng GDP lên gần 500 tỷ euro/năm, tức trung bình gần 1.000 euro/người. Tuy nhiên, điều đáng buồn là một điều tra của Eurobarometre công bố năm 2013 cho thấy, gần 1/3 người châu Âu không an tâm khi họ sử dụng Internet để thực hiện các giao dịch ngân hàng hay mua bán trên mạng. Đa số người châu Âu thổ lộ rằng, vì lý do an ninh, họ tránh tiết lộ thông tin cá nhân trên mạng. Vì thực tế, hơn 1/10 dân số EU đã từng là nạn nhân của những gian lận trên mạng.

Trước thực tế đó, EU đã tăng cường hành động trong lĩnh vực an ninh mạng từ nhiều năm nay.  Để đảm bảo hành động đúng hướng và hiệu quả trong lĩnh vực an ninh mạng, EU đã đặt ra tầm nhìn và mục tiêu theo 5 ưu tiên chiến lược nhằm giải quyết các vấn đề nêu trên, gồm đảm bảo sự ổn định của mạng Internet; Đẩy lùi tội phạm mạng; Phát triển một chính sách và các công cụ phòng vệ mạng gắn với chính sách an ninh và quốc phòng chung; Phát triển các nguồn lực công nghiệp và công nghệ về an ninh mạng; Thiết lập một chính sách quốc tế của EU về không gian mạng và thúc đẩy các giá trị nền tảng của EU.

Nhằm đảm bảo sự ổn định của mạng Internet, chính quyền các quốc gia thành viên EU và lĩnh vực tư nhân cần phải phát triển các công cụ của mình và hợp tác với nhau một cách hiệu quả.

Ngoài ra, EU cũng đã lập ra một chính sách về an ninh mạng và an ninh thông tin, theo đó một cơ quan đảm trách về an ninh mạng và an ninh thông tin chuyên biệt được thành lập để thực hiện chính sách này. Bên cạnh đó, một khuôn khổ luật pháp được đề ra để xác định những đòi hỏi, những cơ chế phòng ngừa, những cam kết của các nhà mạng, các nhà cung cấp dịch vụ trên nền tảng Internet trong đảm bảo an ninh và sự ổn định của mạng Internet. Cuối cùng, tuyên truyền về vấn đề an ninh mạng là giải pháp không thể thiếu để đảm bảo sự vận hành ổn định của mạng Internet.

EU cho rằng đảm bảo an ninh mạng là trách nhiệm chung. Người sử dụng mạng Internet giữ vai trò mấu chốt trong đảm bảo an ninh mạng và hệ thống thông tin, nên họ cần phải được thông tin về những nguy hại trên mạng và các biện pháp phòng ngừa.

Tuyên truyền về vấn đề an ninh mạng là giải pháp không thể thiếu để đảm bảo sự vận hành ổn định của mạng Internet. 

Để đẩy lùi tội phạm mạng, vốn luôn sử dụng các công cụ ngày càng tinh vi, các quốc gia EU cũng phải sử dụng các phương tiện ngày càng hiện đại hơn. Tội phạm mạng hoạt động thường ẩn danh và không có đường biên giới, vì vậy, các nhà chức trách phải có cách tiếp cận và phối hợp liên quốc gia để đối phó hiệu quả với dạng tội phạm này. EU cũng cần phải xây dựng một khuôn khổ pháp lý vững chắc và hiệu quả để xử lý loại tội phạm này.

Về phát triển một chính sách và các công cụ phòng vệ mạng gắn với chính sách an ninh và quốc phòng chung, EU quan niệm an ninh mạng cũng được coi là vấn đề đảm bảo quốc phòng và nằm trong chính sách quốc phòng chung của châu Âu. Do vậy, cần đặt ra vấn đề hiệp đồng giữa lĩnh vực công và tư nhân, giữa dân sự và quân sự.

Tại Hội nghị thượng đỉnh EU diễn ra ở Brussels ngày 22/3 vừa qua, 28 quốc gia thành viên EU đã ra “tối hậu thư” cho các công ty như Facebook, Twitter, Youtube, Instagram và các hãng khác, phải tham gia vào cuộc chiến chống tin giả của EU.

Liên quan tới phát triển các nguồn lực công nghiệp và công nghệ về an ninh mạng, EU nhận thấy rằng tuy họ có nền tảng nghiên cứu và phát triển ở mức độ cao, tuy nhiên, nhiều nhà cung cấp lớn của thế giới về sản phẩm và dịch vụ công nghệ thông tin lại đặt bên ngoài EU.

Chính vì vậy, để tránh bị phụ thuộc và đảm bảo an ninh mạng của mình, EU cần phải tự nghiên cứu, phát triển và xây dựng nền tảng công nghiệp và công nghệ an ninh mạng của chính mình.

Giải pháp cuối cùng là thiết lập một chính sách quốc tế của EU về không gian mạng và thúc đẩy các giá trị nền tảng của EU. EU xác định đảm bảo an ninh mạng là vấn đề cần có sự hợp tác khu vực và quốc tế, chính vì vậy cần xây dựng một chính sách quốc tế của EU về vấn đề này./.

Đức điều chỉnh hành vi trên không gian ảo như trong xã hội thật

Phạm Thắng (Phóng viên TTXVN tại Đức)

Tại châu Âu, Đức là một trong những quốc gia đầu tiên thông qua luật An ninh mạng năm 2014 và có hiệu lực từ năm 2015.

Được thế giới biết đến như là đất nước của luật pháp, Đức đã sớm có những quy định chặt chẽ và cụ thể nhằm điều chỉnh hành vi của người sử dụng cũng như nhà cung cấp dịch vụ, đảm bảo không gian mạng là nơi an toàn và nghiêm minh, giống như xã hội thật.

Tại châu Âu, Đức là một trong những quốc gia đầu tiên thông qua luật An ninh mạng năm 2014 và có hiệu lực từ năm 2015. Mục tiêu của luật An ninh mạng là giúp bảo vệ các doanh nghiệp, các cơ quan công quyền cũng như người dân Đức tốt hơn trong thời đại kỹ thuật số.

Luật An ninh mạng của Đức yêu cầu các công ty và cơ quan liên bang phải có tiêu chuẩn bảo mật mạng tối thiểu theo chứng nhận của Văn phòng Bảo mật thông tin liên bang (BSI). Điều này nhằm bảo đảm an toàn cho những hạ tầng quan trọng của quốc gia như viễn thông, điện, giao thông vận tải, y tế, nước sạch, tài chính và bảo hiểm…

Không dừng lại ở đó, tiến trình xây dựng luật về an ninh mạng của Đức đã tiến thêm một bước mới, phù hợp với sự phát triển trên môi trường Internet, đó là chú ý đến các mạng xã hội.

Từ ngày 1/9/2017, một luật mới dành riêng cho lĩnh vực mạng xã hội, có tên viết tắt là NetzDG, đã được thông qua. Ban đầu luật này có hiệu lực từ ngày 1/10/2017, song Đức đã quyết định gia hạn 2 tháng để các công ty có thời gian tự điều chỉnh việc kiểm duyệt và cho đến ngày 1/1/2018, NetzDG đã chính thức đi vào cuộc sống.

NetzDG áp dụng cho bất cứ dịch vụ mạng xã hội nào có hơn hai triệu tài khoản người dùng. Các mạng xã hội như Facebook, Twitter, YouTube, Reddit, Tumblr, Vimeo, Flickr… đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của luật này.

Từ ngày 1/9/2017, một luật mới dành riêng cho lĩnh vực mạng xã hội, có tên viết tắt là NetzDG, đã được thông qua.

NetzDG đã cụ thể hóa những khái niệm cũng như các quy định một cách rõ ràng về những điều bị cấm khi sử dụng mạng xã hội. Để xây dựng các điều khoản của NetzDG, các nhà lập pháp của Đức đã sử dụng Bộ luật Hình sự của nước này để điều chỉnh hành vi người dùng trên mạng xã hội.

Theo đó, những hành vi như sử dụng phù hiệu hoặc biểu tượng các tổ chức trái với Hiến pháp (ví dụ như các biểu tượng liên quan đến Đức quốc xã hoặc các tổ chức khủng bố, cực đoan); âm mưu sử dụng bạo lực xâm hại an ninh quốc gia; hình thành các tổ chức tội phạm, khủng bố ở trong và ngoài nước; xúi giục bạo lực, kích động hận thù; phát tán các văn hóa phẩm có nội dung bạo lực; nhục mạ tín ngưỡng, tôn giáo cũng như tư tưởng; xúc phạm, phỉ báng, vu khống; xâm phạm các khu vực sinh sống cá nhân bằng cách chụp ảnh, quay phim; quấy rối tính dục trên mạng… đều bị cấm.

Trên thực tế, những quy định trong NetzDG đã có trong các luật khác vốn đã gắn liền với thực tiễn cuộc sống tại Đức, liên quan đến những lĩnh vực như hình sự, dân sự, an ninh quốc phòng… Nói một cách khác, nước Đức đã nhìn nhận vai trò của không gian mạng giống như một xã hội thu nhỏ, và đòi hỏi phải có những quy định cụ thể của pháp luật để điều chỉnh hành vi người dùng, đảm bảo an toàn và sự nghiêm minh của pháp luật trong một lĩnh vực khá mới mẻ.

Cũng chính vì những quy định khắt khe đó, cộng thêm ý thức tuân thủ luật pháp tốt của người dân, nhìn chung không gian mạng ở Đức được đảm bảo tương đối tốt sự nghiêm minh và an toàn. Những hành vi phạm pháp ít khi xảy ra, và đều được pháp luật xử lý một cách nghiêm khắc. Điều này cũng góp phần giúp xã hội thực ở Đức trở nên an toàn hơn, khi các phần tử cực đoan hay khủng bố có rất ít “không gian” để quảng bá, truyền bá tư tương, phát tán tài liệu và lôi kéo người khác tham gia, các vụ phạm pháp trên không gian mạng cũng giảm mạnh. Nếu có, hành vi của những người này sẽ nhanh chóng bị phát hiện và ngăn chặn.

Tại Đức, cảnh sát sẽ đảm nhiệm việc truy tìm và bắt giữ tội phạm mạng. Cơ quan Cảnh sát hình sự tiểu bang (LKA) và Cơ quan Cảnh sát hình sự liên bang (BKA) đều có những đơn vị đặc nhiệm và các điều tra viên chuyên ngành trong lĩnh vực an ninh mạng.

Tất nhiên, việc phát hiện những người vi phạm cũng không hề đơn giản, bởi đối tượng vi phạm thường là những người dùng ít nổi bật và không có tiền án, không nằm trong danh sách theo dõi của cơ quan chức năng, lại tập trung nhiều vào những người vốn sống khép kín, chỉ kết bạn và giao lưu qua mạng, ít gặp gỡ ngoài đời thực.

Động thái cứng rắn của các nhà lập pháp Đức đã buộc các công ty cung cấp dịch vụ mạng xã hội phải thay đổi.

Về phía các doanh nghiệp, khi bị người dùng khiếu nại hoặc báo cáo về những nội dung “bất hợp pháp một cách rõ ràng”, các nhà cung cấp dịch vụ mạng xã hội phải xóa hoặc khóa các nội dung này trong vòng 24 giờ. Với những nội dung báo cáo chưa rõ ràng, các nhà cung cấp dịch vụ có thời gian một tuần để tìm hiểu và tiến hành các bước đi cần thiết. Đây là những nghĩa vụ mà nếu vi phạm, mức phạt sẽ rất nặng, tối đa lên đến 55 triệu euro (khoảng hơn 1.400 tỷ đồng).

Động thái cứng rắn của các nhà lập pháp Đức đã buộc các công ty cung cấp dịch vụ mạng xã hội phải thay đổi. Để đảm bảo hoạt động một cách hợp pháp tại Đức, các mạng xã hội đã buộc phải có nhiều biện pháp nhằm tăng cường kiểm soát dịch vụ, như công cụ phát hiện tin tức giả mạo của Facebook hay công cụ kiểm duyệt nội dung video nâng cao của YouTube nhằm ngăn chặn các phát ngôn gây thù hằn và các nội dung tiêu cực…

Với quan điểm không gian ảo cũng như xã hội thật, các hành vi của người dùng cần phải được điều chỉnh bằng những quy định pháp luật tương đương, nước Đức đã thành công trong việc tạo ra một không gian mạng an toàn cho người dân, doanh nghiệp cũng như cơ quan công quyền, trong một thế giới ảo đầy rẫy những nguy cơ hết sức khó lường./.

Pháp và các bước đi tiên phong

Linh Hương (Phóng viên TTXVN tại Pháp)

Pháp là một trong những nước phát triển đi tiên phong xây dựng và áp dụng các biện pháp an ninh mạng quốc gia để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng ngày càng dày đặc và tinh vi.

Theo các chuyên gia, song song với tiến bộ khoa học kỹ thuật, Pháp phải đối mặt với hàng loạt tội phạm sử dụng Internet cho những mục đích khủng bố, truyền bá thông tin sai lệch trên quy mô lớn, gián điệp chính trị hoặc kinh tế, tấn công vào cơ sở hạ tầng quốc gia quan trọng như vận tải, năng lượng, thông tin liên lạc…

Ở tầm thấp hơn, cơ sở dữ liệu của các công ty từ nhỏ đến lớn đều trở thành mục tiêu của tin tặc, gây ra những hậu quả lớn như chiếm dụng tiền, trộm danh tính, tống tiền, làm rối loạn tổ chức và làm hỏng hình ảnh của các công ty.

Pháp là một trong những nước phát triển đi tiên phong xây dựng và áp dụng các biện pháp an ninh mạng quốc gia để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng ngày càng dày đặc và tinh vi. 

Ngay từ tháng 7/2009, Pháp đã thành lập Cơ quan Quốc gia về an ninh thông tin (ANSSI) và công bố Chiến lược về bảo mật hệ thống thông tin. Để đảm bảo sự an toàn của quốc gia và các doanh nghiệp trong không gian mạng, Chiến lược đưa ra 4 mục tiêu.

Thứ nhất, Pháp phải trở thành một cường quốc về phòng thủ không gian mạng, qua đó chủ động hợp tác quốc tế tại mọi cấp độ và luôn sẵn sàng thực hiện các kế hoạch thống nhất khi đối mặt với những mối đe dọa chung.

Thứ hai, phải bảo đảm quyền tự do quyết định của Pháp thông qua việc bảo vệ các thông tin liên quan đến chủ quyền. Theo đó, các cơ quan chính phủ và các đơn vị quản lý khủng hoảng được trang bị phương tiện liên lạc an toàn và thông suốt trong mọi tình huống. Mạng lưới tin học phục vụ cho nhu cầu này được mở rộng khắp lãnh thổ với mức độ bảo mật cao nhất.

Thứ ba, phải tăng cường an ninh mạng cho cơ sở hạ tầng quốc gia quan trọng. Trong xã hội ngày càng phụ thuộc vào Internet, bất kỳ cuộc tấn công thành công nào vào một hệ thống thông tin quan trọng đều có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về con người hoặc kinh tế.

Điều quan trọng là Nhà nước phải liên lạc chặt chẽ với các nhà sản xuất và vận hành các thiết bị liên quan, nhằm liên tục cải thiện các biện pháp an ninh của các cơ sở hạ tầng quan trọng.

Thứ tư, phải đảm bảo sự an toàn của hệ thống dữ liệu của chính quyền, doanh nghiệp và người dân.

Để đạt được những mục tiêu này, bảy kế hoạch hành động đã được đề ra, bao gồm nâng cao khả năng dự đoán và phân tích để đưa ra quyết định đúng đắn; sớm phát hiện các cuộc tấn công, cảnh báo và hỗ trợ những chủ thể có khả năng trở thành nạn nhân; phát triển khoa học–công nghệ và nhân lực nhằm đảm bảo sự tự chủ trong giải quyết khủng hoảng; bảo vệ hệ thống thông tin và các cơ sở hạ tầng quan trọng của Nhà nước nhằm nhanh chóng khắc phục sự cố nếu xảy ra; điều chỉnh luật pháp theo sát với sự phát triển công nghệ và các ứng dụng mới, tăng cường hỗ trợ pháp lý quốc tế; mở rộng hợp tác quốc tế trong bảo mật hệ thống thông tin và phòng thủ không gian mạng; nâng cao nhận thức của người dân về các vấn đề liên quan đến an ninh thông tin.

Bên cạnh ANSSI, Pháp cũng tăng cường an ninh không gian mạng quân sự. Bộ Quốc phòng đã thành lập đầu năm 2017 Bộ Tư lệnh phòng thủ không gian mạng (COMCYBER), có nhiệm vụ kép là bảo vệ các mạng lưới thông tin nền tảng của quân đội và đưa kỹ thuật số thành trung tâm của các hoạt động quân sự.

Pháp đã thành lập Cơ quan Quốc gia về an ninh thông tin (ANSSI),Bộ Tư lệnh phòng thủ không gian mạng (COMCYBER)và công bố Chiến lược về bảo mật hệ thống thông tin.

Bản đánh giá chiến lược quốc phòng, được thực hiện đầu năm 2018, đã xác định một học thuyết quản lý khủng hoảng mạng, trong đó làm rõ các mục tiêu của Chiến lược phòng thủ không gian mạng quốc gia và xác nhận trách nhiệm chính của Nhà nước trong lĩnh vực này.

Theo Bộ trưởng Quốc phòng Florence Parly, số quân nhân Pháp hoạt động trong lĩnh vực an ninh mạng sẽ tăng từ 3.000 đến 4.000 người từ nay đến năm 2025. Bộ Nội vụ cũng cho biết trong số 10.000 cảnh sát và hiến binh được tuyển dụng vào năm 2022, sẽ có 800 nhân viên chuyên về an ninh mạng.

Trước đó, Chiến lược quốc gia về an ninh kỹ thuật số của Pháp đã được triển khai từ năm 2015. Được thiết kế để hỗ trợ quá trình chuyển đổi kỹ thuật số, Chiến lược này đáp ứng những thách thức mới nảy sinh từ sự phát triển ứng dụng kỹ thuật số và các mối đe dọa liên quan. Mục tiêu nhằm đảm bảo chủ quyền quốc gia, chống các hành vi gây hận thù trên mạng, biến an ninh kỹ thuật số trở thành một lợi thế cạnh tranh của các công ty Pháp…

Tăng cường ổn định chiến lược và an ninh quốc tế trong không gian mạng là một trong những mục tiêu ưu tiên hiện nay của Pháp.

(Nguồn: Ouest-France)
(Nguồn: Ouest-France)

Tại Liên minh châu Âu (EU), Pháp đưa ra một kế hoạch đầy tham vọng xung quanh khái niệm “tự chủ chiến lược kỹ thuật số của EU.” Theo đó, chính sách công nghiệp của EU sẽ hỗ trợ các khả năng nghiên cứu và phát triển các công nghệ tiên tiến về bảo mật kỹ thuật số, điều sẽ mang lại cho EU một lợi thế cạnh tranh.

Bên cạnh đó, chính sách đối ngoại của EU phải xác định các quy định có tính đến các yêu cầu về năng lực cạnh tranh và tiềm năng của công nghệ số, trong khi vẫn bảo vệ công dân, doanh nghiệp và các quốc gia thành viên, theo các giá trị chung của liên minh gồm bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân, cũng như các cơ sở hạ tầng quan trọng. EU sẽ phải đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy khả năng phòng thủ không gian mạng tại các quốc gia thành viên cũng như trong nội bộ các tổ chức châu Âu.

“Lời kêu gọi Paris vì sự tin tưởng và an ninh mạng” là minh chứng cho vai trò tích cực của Pháp trong việc thúc đẩy một không gian mạng an toàn, ổn định và cởi mở.

Được Tổng thống Emmanuel Macron đưa ra tháng 11/2018 tại Diễn đàn quản trị Internet, “Lời kêu gọi Paris” đã chứng tỏ khả năng của Pháp trong việc huy động đông đảo sự ủng hộ đối với các nguyên tắc trong không gian mạng.

“Lời kêu gọi Paris vì sự tin tưởng và an ninh mạng” là minh chứng cho vai trò tích cực của Pháp trong việc thúc đẩy một không gian mạng an toàn, ổn định và cởi mở. 

“Lời kêu gọi Paris” nhấn mạnh sự cần thiết của tiếp cận đa phương trong soạn thảo các tiêu chuẩn quốc tế, cho phép tận dụng một cách đáng tin cậy và an toàn các cơ hội do cuộc cách mạng kỹ thuật số mang lại. Cùng với các đối tác công và tư, Pháp dự định nêu rõ vai trò và trách nhiệm cụ thể của các chủ thể tư nhân trong việc tăng cường ổn định và an ninh quốc tế của không gian mạng.

Sự có mặt của Pháp tại các diễn đàn quốc tế khác nhau về an ninh mạng cho thấy vị trí tiên phong của nước này.

Tại Liên hợp quốc, nơi các quy tắc về hành vi có trách nhiệm trong không gian mạng được thảo luận, Pháp đã tham gia vào 5 nhóm chuyên gia chính phủ có nhiệm vụ gắn kết không gian mạng trong hệ thống.

Trong Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO), Pháp đã dẫn đầu việc thông qua Cam kết không gian mạng tại Hội nghị thượng đỉnh Vácsava tháng 6/2016. Tháng 5/2018, Pháp đã tổ chức hội nghị đầu tiên về cam kết này, công nhận không gian mạng là một lĩnh vực hoạt động của NATO, bên cạnh các lĩnh vực truyền thống trên bộ, trên không và trên biển.

Tại Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE), nơi được coi là chuẩn mực khu vực về định nghĩa và thực thi các biện pháp xây dựng lòng tin trong không gian mạng, Pháp tiếp tục thúc đẩy một chương trình nghị sự đầy tham vọng cho việc vận hành các biện pháp này, nhằm tăng cường minh bạch, hợp tác và tin tưởng giữa các quốc gia thành viên của tổ chức./.

Mỹ triển khai chiến lược an ninh mạng quốc gia

Phạm Ngọc Ánh (Phóng viên TTXVN tại Mỹ)

Chính phủ Mỹ đặc biệt coi trọng vấn đề an ninh mạng và đã triển khai nhiều biện pháp mạnh mẽ nhằm tăng cường an ninh mạng, trong đó có đẩy mạnh phê chuẩn nhiều dự luật bảo vệ an ninh mạng, tạo hành lang pháp lý để tăng cường các hoạt động ngăn chặn tấn công mạng.

Từ tháng 10/2015, Thượng viện Mỹ đã thông qua Luật Chia sẻ thông tin an ninh mạng (CISA) nhằm tạo ra hệ thống phòng thủ vững chắc trên không gian mạng.

Dưới thời Tổng thống Donald Trump, Nhà Trắng đã công bố chiến lược an ninh mạng quốc gia mới ngày 20/9/2018, hướng dẫn các cơ quan liên bang tự bảo vệ mình và dữ liệu cá nhân của công dân Mỹ. Vào thời điểm công bố chiến lược này, giới tình báo Mỹ cảnh báo nước Mỹ đang đối mặt với nguy cơ bị tấn công mạng cao, nhất là trong các cuộc bầu cử như  cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tháng 11 năm ngoái.

Dưới thời Tổng thống Donald Trump, Nhà Trắng đã công bố chiến lược an ninh mạng quốc gia mới ngày 20/9/2018, hướng dẫn các cơ quan liên bang tự bảo vệ mình và dữ liệu cá nhân của công dân Mỹ.

Theo Cố vấn An ninh quốc gia Mỹ John Bolton, với chiến lược an ninh mạng quốc gia mới, Mỹ sẽ xác định, đối phó, ngăn cản và răn đe các hành vi sử dụng mạng nhằm gây bất ổn và đi ngược lại với lợi ích quốc gia của Washington.

Theo chiến lược này, một số quốc gia sử dụng chiến trường mạng “để làm hại công dân Mỹ và đe dọa đến lợi ích của Mỹ.” Chiến lược bao gồm các ưu tiên bảo vệ của chính phủ liên bang cũng như quyết tâm đối phó với các tin tặc nước ngoài.

Cũng trong tháng 9/2018, Lầu Năm Góc đã công bố chiến lược an ninh mạng đầu tiên của cơ quan này dưới thời Tổng thống Donald Trump, cho biết Mỹ đang đối mặt với “một nguy cơ khẩn cấp và không thể chấp nhận được từ các hoạt động mạng độc hại.” Những hoạt động này có thể là  đánh cắp thông tin nhạy cảm từ “cơ sở tư” và Chính phủ Mỹ, hoặc “dùng các chiến dịch truyền thông qua Internet để tác động người dân và thách thức tiến trình dân chủ của Mỹ”…

(Nguồn: RAND Corporation)
(Nguồn: RAND Corporation)

Trong bối cảnh những thách thức về an ninh mạng luôn hiện hữu, Lầu Năm Góc tuyên bố sẽ “sẵn sàng phòng thủ” bằng cách nhắm mục tiêu “làm gián đoạn hoặc ngăn chặn hoạt động tấn công mạng ngay tại nguồn của nó, kể cả các hoạt động dưới mức xung đột vũ trang” và nêu rõ quân đội có ý định “xây dựng một lực lượng nguy hiểm hơn nữa… để đáp ứng khả năng tác chiến trong không gian mạng và xử lý tin tặc,” nhưng không đi vào chi tiết hoạt động cụ thể nào.

Theo chiến lược, trong thời chiến, lực lượng không gian mạng Mỹ “sẽ phải sẵn sàng tác chiến với các lực lượng tại các mặt trận không quân, đất liền, biển và không gian” để cùng chống các thế lực thù địch của Mỹ.

Đây là tài liệu đầu tiên của Bộ Quốc phòng Mỹ liên quan an ninh mạng kể từ năm 2015. Bản chiến lược an ninh mạng này ra đời 2 tháng sau khi Giám đốc Tình báo quốc gia Dan Coast cảnh báo mối lo ngại về khả năng xảy ra một thảm họa “không gian mạng 9/11.”

Bản chiến lược an ninh mạng này ra đời 2 tháng sau khi Giám đốc Tình báo quốc gia Dan Coast cảnh báo mối lo ngại về khả năng xảy ra một thảm họa “không gian mạng 9/11.”

Tại Diễn đàn An ninh Aspen, ông Dan Coast nhận định, nếu Phố Wall bị tin tặc đánh sập trong 1 tuần, điều đó sẽ ảnh hưởng lớn tới thị trường thế giới cũng như các khoản đầu tư. Quan chức này còn nhấn mạnh rằng nếu mạng lưới điện ở khu vực New England bị tấn công vào tháng 1, việc phục hồi lại trong 3 ngày là rất khó và sẽ dẫn đến thực trạng “nhiều người tử vong”.

Trong khi đó, Bộ trưởng An ninh Nội địa Mỹ (DHS) Kirstjen Nielsen cho biết DHS được thành lập để đấu tranh với chủ nghĩa khủng bố, nhưng sứ mệnh của cơ quan này đang thay đổi, đặc biệt là để ngăn chặn những mối đe dọa trên không gian mạng đang ngày một lớn dần.

Theo bà Nielsen, mối đe dọa này không còn tập trung vào quân đội và chính phủ Mỹ như trước đây nữa, mà hiện đã mở rộng sang các công ty, các trường học, những nơi tập trung đông người và những người Mỹ bình thường. Ngoài các biện pháp trong nước, Mỹ cũng kêu gọi nước hợp tác với Mỹ trong lĩnh vực này.

Như vậy, đến nay, Mỹ đã triển khai đồng bộ và hiệu quả nhiều biện pháp tăng cường an ninh mạng. Chiến lược an ninh mạng mới của Chính quyền Tổng thống Trump sẽ tiếp tục được thực hiện, nhằm bảo mật thông tin trước các nguy cơ mà Mỹ cho rằng sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến an ninh quốc gia.

Trong chiến lược này, Lầu Năm Góc và DHS là những nhân tố chủ đạo, quyết định tới các bước triển khai chiến lược. Trong bối cảnh cuộc bầu cử Mỹ năm 2020 đang tới gần, đảng Dân chủ và Cộng hòa đã bắt đầu chuẩn bị cho các cuộc vận động tranh cử, vấn đề an ninh mạng sẽ được Mỹ chú trọng hơn nữa./.

Ai Cập giải bài toán tội phạm công nghệ cao

Trương Anh Tuấn (Phóng viên TTXVN tại Ai Cập)

Vụ thảm sát mới đây ở New Zealand đã làm dấy lên câu hỏi về trách nhiệm của các trang mạng xã hội xét cả trên khía cạnh đạo lý cũng như pháp lý khi để cho kẻ thủ ác vừa thực hiện hành vi giết người hàng loạt vừa ngang nhiên tiến hành livestream.

Trong trường hợp này, truyền thông xã hội dường như đã “gián tiếp” tiếp tay cho hành vi phạm tội, làm lan truyền những hình ảnh bạo lực, tư tưởng cực đoan.

Xét về góc độ của cơ quan quản lý nhà nước, sự việc này cho thấy tính cấp bách của việc cần phải có những quy định và biện pháp kiểm duyệt nội dung được đăng tải trên các trang mạng xã hội hiện nay.

Trong khi đó, ở khu vực Trung Đông-Bắc Phi vốn luôn thường trực những mối lo ngại về vấn đề an ninh, năng lực quản lý và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đối với các lĩnh vực liên quan đến Internet, không gian mạng và truyền thông xã hội, dường như chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ thông tin.

Năng lực quản lý và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật đối với các lĩnh vực liên quan đến Internet, không gian mạng và truyền thông xã hội, dường như chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ thông tin. 

Tại Trung Đông, nhiều nhóm khủng bố và các bên tài trợ đã sử dụng những công cụ, ứng dụng, đặc biệt là các công nghệ để đánh cắp thông tin, thâm nhập vào các hoạt động xã hội hay các trang mạng xã hội để gieo rắc những tư tưởng cực đoan cũng như truyền bá hình ảnh và các hoạt động của chúng.

Đối với các tổ chức khủng bố, các công nghệ liên quan đến mạng xã hội đã trở thành những công cụ thuận tiện để liên lạc với các thành viên, để tuyển mộ thêm các thành viên mới cũng như mở rộng phạm vi hoạt động.

Nguy hiểm hơn, các nhóm khủng bố cũng sử dụng các trang mạng xã hội để huấn luyện các thành viên lên kế hoạch, chế tạo vật liệu nổ, kỹ thuật đánh bom, cách thức tấn công… rồi tiến hành các vụ tấn công khủng bố. Mạng lưới khủng bố quốc tế Al-Qaeda và tổ chức khủng bố Nhà nước Hồi giáo (IS) tự xưng đã sử dụng mạng xã hội vào những mục đích nêu trên.

Ngoài ra, vấn nạn tin giả và tin đồn trên các trang mạng xã hội như Facebook, Twitter, YouTube, WhatsApp hay Instagram, hiện xuất hiện ở nhiều nơi và được lan truyền với tốc độ “chóng mặt” mỗi ngày. Thực tế, người sử dụng các trang mạng xã hội có thể thoải mái viết, công bố hay đưa ra những tin tức, thông tin và những ý tưởng, kể cả những thông tin giả, tin đồn, hay thông tin chưa được kiểm chứng mà có rất ít những quy định hạn chế hành động này.

Theo chuyên gia an ninh Ai Cập Mohamed Abdel Wahed, bên cạnh những mặt tích cực mà công nghệ mang lại, Internet và cuộc cách mạng công nghệ thông tin cũng tạo ra một mối đe dọa lớn đối với an ninh quốc gia, xuất phát từ những khả năng có thể thực hiện trên không gian mạng.

Chuyên gia an ninh mạng Sherif Hesham cho rằng số lượng người sử dụng Internet ngày càng tăng cũng đồng nghĩa với việc các loại tội phạm mạng tăng theo.

Số lượng người sử dụng Internet ngày càng tăng cũng đồng nghĩa với việc các loại tội phạm mạng tăng theo. 

Ông Mohamed Elgendy, Cố vấn về an ninh và tội phạm mạng của Văn phòng Liên hợp quốc về chống ma túy và tội phạm (UNODC), cảnh báo truyền thông xã hội đang bị các loại tội phạm lợi dụng.

Theo ông Elgendy, việc truy tìm các tài khoản của những người sử dụng truyền thông xã hội đang gặp khó khăn. Đây là một thực tế đòi hỏi cần có sự hợp tác quốc tế với các công ty công nghệ thông tin hàng đầu.  

Ngoài ra, tính chất phức tạp của các loại tội phạm mạng đòi hỏi cần có những thay đổi lớn về luật pháp và các quy định quản lý.

Theo chuyên gia an ninh mạng của hãng Man Tech, ông Eric J. Eifert, một khía quan trọng cần được nhắc tới, khiến nhà chức trách nhiều nước lúng túng và gặp khó khăn trong quản lý không gian mạng và truyền thông xã hội, lại xuất phát từ dư luận trong nước không có được nhận thức đầy đủ về tính chất nghiêm trọng liên quan tới vấn đề an ninh mạng.

Điều này đòi hỏi có những cách làm thận trọng và đồng bộ, trong đó có việc chuẩn hóa các đạo luật và quy định có liên quan.

(Nguồn: Al-Monitor)
(Nguồn: Al-Monitor)

Vì lý do an ninh, chính phủ nhiều nước khu vực đang nỗ lực đầu tư và phát triển các công nghệ để kiểm soát các luồng và dòng chảy thông tin trên không gian mạng, đồng thời đặt ra quy định đối với cả các nhà cung cấp dịch vụ cũng như người sử dụng mạng xã hộ.

Mới đây, Ai Cập đã ban hành luật chống tội phạm mạng và công nghệ cao. Luật được ban hành nhằm đấu tranh và ngăn chặn những đối tượng tội phạm hoạt động trên không gian mạng, các tổ chức khủng bố, cực đoan sử dụng Internet để tiến hành các vụ tấn công khủng bố.

Luật đề ra những quy định quản lý không gian mạng, trong đó có các nội dung được đưa lên truyền thông xã hội cũng như các hoạt động của các nhà cung cấp dịch vụ Internet.

Ai Cập đã ban hành luật chống tội phạm mạng và công nghệ cao.

Chương I của luật đề cập đến các hình phạt, từ điều 14 đến điều 22, về các hành động phạm tội liên quan tới tấn công các hệ thống thông tin. Điều 2 của luật cũng quy định rằng các nhà cung cấp dịch vụ Internet phải cung cấp cho các cơ quan an ninh quốc gia bất kỳ dữ liệu hay thông tin nào mà họ có về những người sử dụng dịch vụ là đối tượng bị tình nghi tuyên truyền những nội dung thông tin có tư tưởng cực đoan trên mạng xã hội.

Điều 20 quy định mức phạt tiền từ 50.000 đến 200.000 Bảng Ai Cập (LE) và 2 năm tù giam đối với những cá nhân phạm tội tấn công các hệ thống thông tin của nhà nước. Theo điều 7 của luật này, các trang web đăng những tài liệu đe dọa an ninh hay kinh tế của Ai Cập sẽ bị đóng cửa.  

Năm 2018, Quốc hội Ai Cập cũng đã thông qua dự luật cho phép giới chức nước này giám sát hoạt động sử dụng mạng truyền thông xã hội trong nỗ lực đẩy mạnh cuộc chiến chống “tin tức giả.”

Luật mới có hiệu lực đối với tất cả các trang thông tin điện tử, blog và các tài khoản mạng xã hội. Theo đó, nhà chức trách Ai Cập có quyền tạm dừng hoặc khóa bất cứ tài khoản mạng xã hội nào “công bố và phát tán tin tức giả mạo hoặc những thông tin kích động bạo lực, hận thù hoặc vi phạm pháp luật”./.

Trung Quốc-EU

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đã kết thúc chuyến công du kéo dài gần một tuần thăm ba nước châu Âu bằng chặng dừng chân cuối cùng tại Pháp.

Mong muốn hợp tác được nêu trong cuộc gặp giữa 3 nhà lãnh đạo, Chủ tịch Ủy ban châu Âu Jean-Claude Juncker, Thủ tướng Đức Angela Merkel và Tổng thống Pháp Emmanuel Macron với Chủ tịch Trung Quốc tại Điện Elysée tối 26/3, song không khí hoài nghi và lo ngại vẫn bao phủ.

Trước chuyến thăm của ông Tập Cận Bình, Trung Quốc đã đón nhận nhiều “tin tốt.” Bắt đầu là việc Chính phủ Italy đầu tháng 3 tuyên bố tham gia dự án “Vành đai và con đường,” bất chấp sự phản đối của nhiều nước châu Âu và Mỹ. Trước đó, công quốc Monaco đã tuyên bố tiếp nhận mạng 5G của Huawei, trở thành lãnh thổ nước ngoài đầu tiên triển khai công nghệ này của Trung Quốc. Những diễn biến này được cho có thể tạo cơ hội cho một bước “xích lại gần nhau hơn” giữa Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc.

EU và Trung Quốc đã thiết lập đối tác chiến lược từ năm 2003 và mối quan hệ này phát triển khá ổn định, giữa những điểm đồng luôn xen kẽ những bất đồng, giống như mối quan hệ giữa Bắc Kinh và hàng loạt đối tác khác trên thế giới. Là hai nhân tố kinh tế-thương mại hàng đầu thế giới, lẽ tự nhiên hai bên có mối liên hệ mật thiết với nhau. EU là đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc, còn Trung Quốc là đối tác thương mại lớn thứ hai của EU, chỉ sau Thụy Sĩ.

Năm 2016, bất chấp sức ép từ Mỹ, 14 nước châu Âu đã tham gia và trở thành thành viên sáng lập Ngân hàng Phát triển cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) do Trung Quốc khởi xướng.

Chủ tịch Ủy ban châu Âu (EC) Jean-Claude Juncker (phải), Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (trái), Tổng thống Pháp Emmanuel Macron (thứ 2, phải) và Thủ tướng Đức Angela Merkel (thứ 2, trái) trong cuộc hội đàm ở Paris, Pháp, ngày 26/3/2019. (Ảnh: AFP/TTXVN)
Chủ tịch Ủy ban châu Âu (EC) Jean-Claude Juncker (phải), Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (trái), Tổng thống Pháp Emmanuel Macron (thứ 2, phải) và Thủ tướng Đức Angela Merkel (thứ 2, trái) trong cuộc hội đàm ở Paris, Pháp, ngày 26/3/2019. (Ảnh: AFP/TTXVN)

Vài năm nay, khi những thay đổi mạnh mẽ của tình hình chính trị quốc tế, trong đó có sự nổi lên của chủ nghĩa dân túy và xu hướng chống toàn cầu hóa, tác động khá mạnh tới cả hai, giới phân tích nhận định có nhiều lý do để thúc đẩy EU và Trung Quốc xích lại gần nhau hơn.

Việc Tổng thống Mỹ Donald Trump phát động cuộc chiến thương mại với Trung Quốc, công khai coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược đã thúc đẩy Bắc Kinh quay sang châu Âu. Đồng thời, thái độ của ông Donald Trump phản đối hệ thống đa phương quốc tế, rút khỏi Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu, quay mặt với các đồng minh, công khai chỉ trích và cổ vũ cho các thế lực chia rẽ châu Âu, đã thôi thúc EU xem xét lại mối quan hệ đồng minh truyền thống giữa hai bờ Đại Tây Dương. Tình thế đó tưởng như mở ra cơ hội lớn để xuất hiện một “trục EU-Trung Quốc,” hay ít nhất, có thể phối hợp với nhau dễ dàng hơn.

Thực tế thì lãnh đạo EU đã có những nỗ lực đáng kể để tìm kiếm khả năng hợp tác với Trung Quốc trên những lĩnh vực mà hai bên có quan điểm và lợi ích tương đồng, như chống biến đổi khí hậu, bảo vệ toàn cầu hóa và chống chủ nghĩa bảo hộ. Ngược lại, Bắc Kinh cũng đột nhiên có những cử chỉ hòa hoãn và tỏ ra sẵn lòng phối hợp cùng với châu Âu. Hai bên nhất trí mở lại một số cuộc đối thoại đã bị gián đoạn.

Vấn đề cải cách Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), chủ đề từng được Trung Quốc gạt sang một bên, được nước này chủ động đưa vào chương trình nghị sự đối thoại với EU. Tại Hội nghị thượng đỉnh EU-Trung Quốc lần thứ 20 tháng 7/2018, lãnh đạo EU và Trung Quốc đã ra được tuyên bố chung sau nhiều năm gián đoạn.

Việc Tổng thống Mỹ phát động cuộc chiến thương mại với Trung Quốc, công khai coi Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh chiến lược đã thúc đẩy Bắc Kinh quay sang châu Âu

Tuy vậy, chính sách của Mỹ cũng như sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế không đủ để kéo hai phía xích lại gần nhau hơn nữa và điều này được đánh giá chủ yếu xuất phát từ bản chất sự trỗi dậy của Trung Quốc, vốn đồng thời tạo ra cả những thách thức và cơ hội cho EU.

Cơ hội rõ ràng rất lớn vì hai bên là thị trường khổng lồ, có sức hấp thụ rất mạnh hàng hóa và thu hút nguồn vốn đầu tư của nhau. Thế nhưng, trong dòng chảy của luồng vốn và hàng hóa dịch vụ, tồn tại một sự mất cân đối mà đã tới lúc châu Âu khó có thể tiếp tục chịu đựng.

Trao đổi thương mại hai chiều không ngừng gia tăng lên các con số ấn tượng, nhưng EU đang phải chịu mức thâm hụt khổng lồ, tới 184 tỷ euro năm 2018, tăng liên tục kể từ nhiều năm trở lại đây. Trong khi EU cho rằng doanh nghiệp Trung Quốc được tự do tiếp cận gần như toàn bộ thị trường mua sắm công châu Âu lên tới 2.400 tỷ euro, thì doanh nghiệp châu Âu chỉ được tham gia vào các gói thầu trị giá vẻn vẹn 10 tỷ euro, một “hạt cát” so với thị trường này của Trung Quốc ước tính lên tới 8.000 tỷ euro.

Các ngân hàng Trung Quốc được phép tham gia vào thị trường tài chính châu Âu, trong khi theo công bố của báo giới Trung Quốc, trong thời gian tới, tập đoàn tài chính Internationale Nederlanden Groep của Hà Lan lần đầu tiên được phép trở thành cổ đông chi phối một ngân hàng cổ phần Trung Quốc.

Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 2, phải) và Thủ tướng Đức Angela Merkel (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm bên lề Diễn đàn quản trị toàn cầu do Trung Quốc và Pháp đồng chủ trì ở Paris, Pháp, ngày 26/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)
Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 2, phải) và Thủ tướng Đức Angela Merkel (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm bên lề Diễn đàn quản trị toàn cầu do Trung Quốc và Pháp đồng chủ trì ở Paris, Pháp, ngày 26/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)

Từ năm 2010 đến nay, nguồn vốn Trung Quốc chảy ồ ạt, các tập đoàn nước này đầu tư trực tiếp ít nhất 145 tỷ euro vào EU, trong đó riêng năm 2016 lên đến 37,2 tỷ, mức cao kỷ lục trước khi giảm dần vào năm 2017 và 2018. Tuy nhiên, nguồn vốn này gây lo ngại sâu sắc cho một số nước, nhất là Pháp và Đức, vì các doanh nghiệp Trung Quốc, chủ yếu là tập đoàn nhà nước, thường nhằm vào các tài sản có tính chất chiến lược.

Một số “bông hoa” của nền công nghiệp Tây Âu lần lượt rơi vào tay nhà đầu tư Trung Quốc, trong đó có hãng sản xuất robot hàng đầu thế giới Kuka lọt vào tay tập đoàn điện máy Midea. Tính đến nay, Trung Quốc đã rót vốn vào 14 cảng biển châu Âu nằm rải rác từ Hy Lạp cho tới Italy, Hà Lan, Bỉ, Pháp… trong đó có 6 cảng công ty Trung Quốc nắm cổ phần chi phối.

Sở dĩ Trung Quốc mạnh dạn đầu tư vào nhiều hạng mục cơ sở hạ tầng, đặc biệt là cảng biển, vì Bắc Kinh coi châu Âu là điểm quan trọng trên “con đường tơ lụa mới.” Nhưng đây cũng là chủ đề gây tranh cãi, EU về cơ bản không phản đối dự án “Vành đai và con đường,” một số nước thành viên thậm chí đã chủ động tham gia, song Ủy ban châu Âu nói chung và một số nước thành viên nói riêng đòi hỏi Trung Quốc phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu “có đi có lại,” đồng thời chứng tỏ sự minh bạch trong các dự án đầu tư.

Đó mới chỉ là một vài khía cạnh của vấn đề. Những khác biệt về tư tưởng, quan điểm và hệ giá trị thường khiến quan hệ hai bên gặp sóng gió. Bắc Kinh cũng bất bình trước việc EU, cùng với Mỹ, từ cuối năm 2016 vẫn tiếp tục trì hoãn công nhận Trung Quốc có nền kinh tế thị trường đầy đủ theo đúng quy định của WTO.

Về phần EU, nhiều nước lo ngại nguồn vốn Trung Quốc chảy vào, nhất là Đông Âu, có thể trao cho Bắc Kinh công cụ để gây ảnh hưởng tới chính sách của khối. Tiếp đến là khả năng tập đoàn Trung Quốc Huawei tham gia xây dựng mạng 5G, vốn đang gây ra nghi ngại trong các nước EU về vấn đề an ninh thông tin, thậm chí an ninh quốc gia.

(Nguồn: Europeaninterest)
(Nguồn: Europeaninterest)

Tại hội nghị thượng đỉnh ngày 22/3, Ủy ban châu Âu cho biết sẽ sớm đưa ra khuyến cáo chung để xây dựng cách tiếp cận thống nhất đối với Huawei, trong lúc giữa các nước thành viên vẫn đang có quan điểm khác nhau.

Chuyến công du của ông Tập Cận Bình tới châu Âu diễn ra trùng khớp thời điểm EU bắt đầu có những bước đi điều chỉnh mạnh mẽ chính sách đối với Trung Quốc. Hội đồng châu Âu đã thông qua bản thông cáo chung, đưa ra 10 biện pháp cụ thể nhằm tăng cường hợp tác với Trung Quốc trên những lĩnh vực hai bên có lợi ích chung, như củng cố chủ nghĩa đa phương và chống biến đổi khí hậu, giải quyết một số thách thức toàn cầu và phát triển bền vững, đồng thời chỉ trích một loạt hành động đơn phương của Trung Quốc mà EU coi là ảnh hưởng tới trật tự luật pháp quốc tế. Đáng chú ý, văn kiện mới của EU lần đầu tiên coi Trung Quốc là “đối thủ trực tiếp” và “cạnh tranh chiến lược.”

EU nhấn mạnh sẽ xây dựng cách tiếp cận tập thể, thay vì từng nước riêng rẽ với Trung Quốc, để tăng sức mạnh của khối

Đặc biệt, EU nhấn mạnh sẽ xây dựng cách tiếp cận tập thể, thay vì từng nước riêng rẽ với Trung Quốc, để tăng sức mạnh của khối. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron, người đi đầu thúc đẩy chính sách cứng rắn và thận trọng của EU đối với Bắc Kinh, đã đề nghị Chủ tịch Ủy ban châu Âu Jean-Claude Juncker và Thủ tướng Đức Angela Merkel cùng đón Chủ tịch Trung Quốc tại điện Elysée ngày 26/3, như hành động cụ thể của chiến lược mới.

Một loạt hợp đồng lớn lên tới hàng chục tỷ euro được ký, cùng tuyên bố của ông Tập Cận Bình về “con đường hai chiều có đi có lại” trong quan hệ EU-Trung Quốc, không thể khỏa lấp một thực tế rằng hai bên có quá nhiều bất đồng mang tính chiến lược. Mối quan hệ dù “đồng sàng” song “dị mộng” khiến EU và Trung Quốc khó có thể trở thành cặp đôi phối hợp được với nhau trên trường quốc tế./.

Thủ tướng Italy Giuseppe Conte (thứ 2, phải) và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm tại Rome ngày 23/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)
Thủ tướng Italy Giuseppe Conte (thứ 2, phải) và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm tại Rome ngày 23/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)

Bước ngược chiều nguy hiểm

Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 25/3 đã hiện thực hóa tuyên bố công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan, động thái không những “đảo chiều” chính sách của Washington suốt nhiều năm mà còn đi ngược lại các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về khu vực này, vốn coi việc Israel chiếm đóng Cao nguyên Golan trong cuộc chiến Trung Đông năm 1967 và sáp nhập vào lãnh thổ năm 1981 là “vô nghĩa, không có giá trị và không có hiệu lực pháp lý quốc tế.”

Dù chỉ mang tính biểu tượng, không thay đổi được hiện trạng Cao nguyên Golan, song việc Tổng thống Mỹ ký sắc lệnh công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan được nhìn nhận là sẽ đổ thêm dầu vào “chảo lửa” Trung Đông, thổi bùng thêm những mâu thuẫn sắc tộc tôn giáo, sự tranh giành ảnh hưởng giữa các thế lực cả bên trong lẫn bên ngoài, đẩy nền hòa bình khu vực ngày càng trở nên mong manh.

Có thể nói, việc bất ngờ “làm nóng” vấn đề Cao nguyên Golan vào thời điểm này hoàn toàn là bước đi có tính toán của Tổng thống Donald Trump. Xét về chiến lược an ninh quốc gia, một trong những mục tiêu của chính quyền Tổng thống Trump tại Trung Đông là tạo mối liên kết chặt chẽ với các đồng minh chủ chốt trong khu vực, một mặt thông qua các đồng minh này để duy trì ảnh hưởng của Mỹ, mặt khác không để bất cứ “nước thù địch” với Mỹ nào thống trị khu vực này.

Việc bất ngờ “làm nóng” vấn đề Cao nguyên Golan vào thời điểm này hoàn toàn là bước đi có tính toán của Tổng thống Donald Trump

Iran là quốc gia Trung Đông được Mỹ coi như “nước thù địch” chủ chốt, chưa kể Syria, vốn có mối quan hệ thân cận không chỉ với Iran mà cả Nga, đối thủ cạnh tranh ảnh hưởng vị thế cường quốc với Washington  tại Trung Đông.

Kể từ khi Tổng thống Trump lên nắm quyền, Israel luôn được Tổng thống Trump coi là “điểm tựa” để Washington thực hiện mục tiêu kiềm chế đối thủ Iran hay tạo cán cân sức mạnh ngả về Mỹ ở Trung Đông. Sự ủng hộ công khai của Tổng thống Trump đối với Nhà nước Do Thái, từ việc công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel, bất chấp làn sóng phản đối gay gắt của cộng đồng quốc tế, tới quyết định về Cao nguyên Golan lần này, không nằm ngoài chính sách củng cố liên minh lâu đời Mỹ-Israel vì những mục tiêu chiến lược dài hạn tại khu vực.

Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) trao sắc lệnh chính thức công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan trong cuộc gặp Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu (phải) tại Nhà Trắng ngày 25/3/2019. (Ảnh: AFP/TTXVN)
Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) trao sắc lệnh chính thức công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan trong cuộc gặp Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu (phải) tại Nhà Trắng ngày 25/3/2019. (Ảnh: AFP/TTXVN)

Thời điểm Tổng thống Mỹ công bố quyết định trên nhân chuyến thăm của Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu tới Mỹ, được cho là để tạo lợi thế cho nhà lãnh đạo này trong cuộc bầu cử, dự kiến diễn ra vô cùng khó khăn vào ngày 9/4 tới.

Bên cạnh đó, khi cuộc xung đột tại Syria đang tạo ra những bước ngoặt quan trọng, trong một cục diễn mà Chính phủ Syria cùng những đồng minh như Nga và Iran được coi là “ở thế thượng phong” so với liên minh của Mỹ, việc Washington đứng về phía Israel trong vấn đề Cao nguyên Golan có thể “khuấy đảo” xung đột giữa hai quốc gia Trung Đông Israel và Syria.

Trong nhiều năm qua, các vụ quân đội Israel tấn công, không kích và phóng tên lửa nhằm vào các mục tiêu ở Syria đều được gắn với các “sự cố” liên quan tới Cao nguyên Golan. Căng thẳng ở Cao nguyên Golan có thể kéo theo đụng độ quân sự giữa Israel và Syria và kịch bản này rõ ràng khiến tình hình Syria bất ổn. Không loại trừ khả năng vai trò đang tỏ ra “suy yếu” của Mỹ ở Syria sẽ thay đổi sau những biến động liên quan tới căng thẳng ở cao nguyên Golan.

Việc thừa nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan đã “loại bỏ một trong những con bài mà mọi người đều cho rằng sẽ là một phần của thỏa thuận hòa bình Trung Đông”

Giống như những gì đã từng xảy ra hồi tháng 12/2017 khi Mỹ công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel, quyết định Tổng thống Mỹ đối với Cao nguyên Golan đã gây ra làn sóng chỉ trích mạnh mẽ của nhiều nước trên thế giới, ngay cả các nước là đồng minh thân cận của Mỹ tại châu Âu và vùng Vịnh.

Bước đi ngược chiều này của Tổng thống Trump khiến dư luận hoài nghi liệu Mỹ có xứng đáng với vai trò “trọng tài phân xử” công bằng khi trao lợi thế cho Israel, bất chấp việc phá vỡ các nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về Cao nguyên Golan cũng như quy định không được vi phạm sự toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia thông qua việc chiếm đóng.

Như nhận định của cựu Giám đốc Cơ quan Tình báo trung ương Mỹ Leon Panetta, việc thừa nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan đã “loại bỏ một trong những con bài mà mọi người đều cho rằng sẽ là một phần của thỏa thuận hòa bình Trung Đông,” bản thỏa thuận Mỹ đang thúc đẩy nhằm giải quyết cuộc xung đột Israel/Palestine. Khi ấy, nó sẽ gây ra rắc rối thực sự với các đồng minh Arab của Mỹ ở Trung Đông.

Binh sỹ Israel được triển khai tại Cao nguyên Golan do Israel chiếm đóng, ngày 25/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)
Binh sỹ Israel được triển khai tại Cao nguyên Golan do Israel chiếm đóng, ngày 25/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)

Cùng chung nhận định trên, cựu Đại sứ Thổ Nhĩ Kỳ tại Mỹ Faruk Logoglu còn nhấn mạnh quyết định của Tổng thống Trump là “bước đi tiếp theo trong chuỗi các bước phá hoại, nhằm gây bất ổn trật tự thế giới” kể từ khi ông nắm quyền “chèo lái” cường quốc số 1 thế giới, là “đòn tấn công cực kỳ nguy hiểm” gây tổn hại tới sự ổn định nói chung.

Không chỉ vậy, động thái của Mỹ có thể kéo theo làn sóng bạo lực mới trong khu vực bởi nó sẽ “tiếp sức” cho tham vọng của Israel bằng mọi cách giữ cho được khu vực Cao nguyên Golan đang chiếm đóng.

Trong một phản ứng ngay sau khi Tổng thống Trump ký sắc lệnh, Chính phủ Syria đã phản đối, coi bước đi này của Washington là đòn tấn công rõ ràng vào chủ quyền của Syria. Tuyên bố trên đã củng cố quyết tâm của chính phủ và người dân Syria về việc không thể “khoanh tay đứng nhìn,” trái lại sẽ phải tìm mọi cách giành lại phần lãnh thổ bị chiếm đóng trái phép từ năm 1967. Khi đó, nguy cơ nổ ra một cuộc chiến tranh ủy nhiệm như những gì xảy ra Syria như 9 năm qua hoàn toàn có thể trở thành hiện thực.

Nguy cơ nổ ra một cuộc chiến tranh ủy nhiệm như những gì xảy ra Syria như 9 năm qua hoàn toàn có thể trở thành hiện thực

Đó là chưa kể, một làn sóng chống lại sự kiểm soát của Israel trên khắp khu vực Trung Đông cũng có thể nổ ra từ Palestine tới Syria, rộng hơn là đối với cả thế giới Arab. Nói như giáo sư chuyên ngành quan hệ quốc tế Fawaz Gerges thuộc trường Kinh tế London, tác giả cuốn sách “Making the Arab World,” Tổng thống Donald Trump đã “khiến Israel  vướng vào một cuộc đối đầu liên miên với các nước Arab láng giềng,” chẳng khác nào “việc đóng thêm một chiếc đinh vào cỗ quan tài chôn vùi tiến trình hòa bình và hòa giải Arab-Israel.

Ngoài ra, động thái này còn có thể sẽ “tạo tiền lệ xấu,” khích lệ các nước tăng cường việc chiếm đóng đất đai, xây dựng các khu định cư và khai thác tài nguyên thông qua xung đột.

Bất luận ra sao thì Tổng thống Mỹ Donald Trump lại có thêm bước đi ngược chiều tạo ra những nguy cơ khôn lường không chỉ cho khu vực Trung Đông mà còn để lại nhiều hệ lụy khó kiểm soát đối với sự ổn định chiến lược trên thế giới./.

(Nguồn: TTXVN)
(Nguồn: TTXVN)

CPTPP tác động ra sao

Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) chính thức có hiệu lực từ ngày 14/1/ 2019 hứa hẹn mở ra cơ hội đẩy mạnh xuất khẩu cho nhiều ngành hàng, trong đó có nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, theo Bộ Công Thương, Hiệp định này khi được thực thi cũng đặt ra không ít thách thức, đòi hỏi các doanh nghiệp Việt Nam phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng cũng như chiến lược dài hạn nâng cao sức cạnh tranh trên trường quốc tế.

Ký kết CPTPP là bước tiến mới của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Việc tham gia CPTPP giúp Việt Nam đa phương hóa các quan hệ kinh tế, thương mại, tránh được những rủi ro do phụ thuộc vào một vài thị trường lớn.

Đại diện Bộ Công Thương cho biết, trong CPTPP, mức độ cam kết mở cửa mà các đối tác dành cho Việt Nam là sâu hơn và nhanh hơn so với những cam kết của Việt Nam với đối tác.

Cụ thể, Việt Nam sẽ được các nước xóa bỏ thuế quan ngay cho khoảng 78% – 95% số dòng thuế, với hàng hóa thông thường, lộ trình xóa bỏ thuế là 5 – 10 năm, đến cuối lộ trình thuế, sẽ xóa bỏ đến 98% – 100% số dòng thuế.

“Đây là mức cam kết cao nhất mà Việt Nam nhận được từ các FTA đã có. Ngược lại, Việt Nam loại bỏ ngay 65% số dòng thuế, đến năm thứ 11 sẽ xóa bỏ 97,8% số dòng thuế cho các đối tác,” đại diện Bộ Công Thương cho hay.

Dây chuyền sản xuất tại An Trung Industries. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
Dây chuyền sản xuất tại An Trung Industries. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)

Lộ trình xóa bỏ thuế là 5 – 10 năm, đến cuối lộ trình thuế, sẽ xóa bỏ đến 98% – 100% số dòng thuế.

Một ưu điểm khác của CPTPP mang lại cho Việt Nam là thiết lập thương mại tự do với nhiều đối tác xa hơn. Đồng thời, là động lực để doanh nghiệp Việt mạnh dạn khai phá các thị trường mới.

Thêm vào đó, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của các thành viên CPTPP mang tính bổ sung và ít cạnh tranh với nhau. CPTPP có hiệu lực được cho là sẽ mở ra cánh cửa xuất khẩu cho nhiều mặt hàng công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam như: dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản…sang các thị trường mới như Canada, Mexico, Peru.

Đi vào chi tiết, đại diện Bộ Công Thương cho hay, hiệp định CPTPP sẽ tạo cơ hội để các doanh nghiệp xuất khẩu gỗ và các sản phẩm chế biến từ gỗ đẩy mạnh xuất khẩu khi các sản phẩm như ván dán, ván ghép, khung tranh, khung cửa và nhất là đồ nội thất có thuế nhập khẩu dao động từ 6% đến 9,5% sẽ được xóa bỏ ngay.

Theo đó, hàng thủ công mỹ nghệ bằng gỗ cũng sẽ được hưởng lợi khi Canada đồng ý xóa bỏ mức thuế nhập khẩu từ 7% về 0% ngay lập tức.

Đáng chú ý, với CPTPP, các doanh nghiệp Việt Nam sẽ có cơ hội để thâm nhập thị trường Mexico sâu hơn vì nước này đã cam kết xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu cho toàn bộ các sản phẩm gỗ, ván sàn và đồ nội thất, ngoại thất của Việt Nam với lộ trình tối đa là 10 năm.

“Khả năng gia tăng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ một cách đột biến là không có nhiều, nhưng cơ hội cho doanh nghiệp Việt sẽ lớn dần theo lộ trình giảm thuế,” phía Bộ Công Thương lưu ý thêm…

Sản xuất Linh kiện nhựa. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
Sản xuất Linh kiện nhựa. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)

CPTPP có hiệu lực được cho là sẽ mở ra cánh cửa xuất khẩu cho nhiều mặt hàng công nghiệp chế biến, chế tạo của Việt Nam sang các thị trường mới như Canada, Mexico, Peru.

Theo đánh giá, với ngành dệt may, mức thuế xuất khẩu hàng dệt may tới các thị trường chưa có FTA chung hiện nay trung bình là trên 10%, khi CPTPP có hiệu lực, các sản phẩm Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật chung sẽ được hưởng thuế suất 0%. Khi đó, sản phẩm dệt may Việt Nam sẽ được củng cố lợi thế cạnh tranh về giá.

Đó cũng là động lực để các nhà đầu tư trong và ngoài nước đầu tư phát triển ngành nguyên phụ liệu, công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam. Từ đó, thiết lập sự liên kết trong chuỗi dệt – may hiệu quả hơn, tạo nền tảng cho ngành dệt may Việt Nam phát triển bền vững. Mặt khác, nhờ có CPTPP, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cũng sẽ quan tâm tìm hiểu và đẩy mạnh xuất khẩu sang các thị trường mới ở khu vực Nam Mỹ.

Làm rõ hơn về vấn đề này, từ phía doanh nghiệp, ông Cao Hữu Hiếu, Giám đốc điều hành Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex) đánh giá, hiệp định CPTPP sẽ thúc đẩy đầu tư sản xuất nguyên phụ liệu, hình thành ngành công nghiệp phụ trợ cho dệt may.

“Do cơ hội từ CPTPP, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ coi Việt Nam là một điểm đến hấp dẫn nếu tính đến các nhân tố như cơ hội thị trường, chiến lược nguồn cung thay thế lẫn chi phí sản xuất,” ông Hiếu nói.

Trong khi đó, ngành da giày của Việt Nam được dự báo sẽ tiếp cận được những thị trường tiềm năng như Mexico và Canada. Đó chính là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia phát triển những dòng sản phẩm mới, có giá trị gia tăng cao hơn.

Có thể nói, CPTPP mở ra cơ hội rất lớn cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, nhưng cơ hội đó có trở thành những con số cụ thể trong gia tăng kim ngạch, giá trị xuất khẩu hay không lại là vấn đề khác, phụ thuộc rất nhiều vào năng lực tận dụng ưu đãi của các doanh nghiệp.

Theo đại diện Cục công nghiệp (Bộ Công Thương), điều kiện để được ưu đãi thuế trong một FTA kiểu mới, toàn diện như CPTPP không hề đơn giản bởi muốn nhận được các ưu đãi về thuế, hàng hóa Việt Nam phải đáp ứng được rất nhiều tiêu chuẩn khắt khe.

Bên cạnh đó, hàng hóa Việt Nam còn phải đối mặt với rất nhiều rào cản kỹ thuật và yêu cầu xuất xứ nghiêm ngặt.

Cụ thể, theo điều khoản về xuất xứ hàng hóa của CPTPP, các sản phẩm xuất khẩu trong các nước thành viên phải có xuất xứ nội khối CPTPP mới được hưởng ưu đãi. Đây là một bất lợi vì Việt Nam chủ yếu nhập khẩu từ các nước bên ngoài CPTPP như Trung Quốc, Hàn Quốc để gia công hàng xuất khẩu, nếu không chuyển đổi được vùng nguyên liệu, hàng xuất khẩu của Việt Nam sẽ không được hưởng ưu đãi thuế.

Ngoài ra, các quy định kỹ thuật thuộc nội khối như bao gói, nhãn mác, dư lượng hóa chất tối đa trong sản phẩm xuất khẩu cũng là một rào cản cho hàng xuất khẩu của Việt Nam, hàng nông sản của Việt Nam vào CPTPP có thể bị mắc ở rào cản về các biện pháp vệ sinh dịch tễ. Những quy định này nằm trong tay các nước nhập khẩu và hoàn toàn có thể là rào cản đối với hàng hóa của Việt Nam.

Hệ thống chuyền treo thông minh trong nghành dệt. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
Hệ thống chuyền treo thông minh trong nghành dệt. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)

Lợi thế nổi bật mà dệt may Việt Nam có được từ CPTPP là mức thuế quan được cắt giảm sâu và nhanh, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh về giá. 

Ở chiều ngược lại, tham gia CPTPP, Việt Nam sẽ phải mở cửa cho hàng hóa, dịch vụ của các nước đối tác tại thị trường trong nước, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam phải cạnh tranh gay gắt hơn tại “sân nhà”, nhiều ngành sẽ gặp khó khăn như ngành sản xuất, lắp ráp ô tô. Điều này sẽ gây nên không ít áp lực cho hàng hóa Việt Nam và nguy cơ thất bại của các doanh nghiệp trên chính thị trường nội địa cũng vì thế sẽ gia tăng.

Đối với ngành dệt may, lợi thế nổi bật mà dệt may Việt Nam có được từ CPTPP là mức thuế quan được cắt giảm sâu và nhanh, từ đó gia tăng năng lực cạnh tranh về giá. Tuy nhiên, việc khai thác ưu đãi thuế là không dễ bởi muốn được ưu đãi phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng như nguyên tắc xuất xứ rất khắt khe.

Đại diện Cục công nghiệp cho rằng, với năng lực, trình độ may hiện nay, các tiêu chuẩn kỹ thuật không phải là vấn đề lớn của doanh nghiệp dệt may Việt Nam song với yêu cầu xuất xứ từ sợi trở đi, nghĩa là từ công đoạn kéo sợi, dệt nhuộm vải đều phải thực hiện trong khu vực CPTPP là thách thức không nhỏ vì Việt Nam hiện nay đang phải nhập khẩu hơn 60% nguyên phụ liệu ngoài khu vực CPTPP.

Hơn nữa, việc giải quyết nguồn nguyên liệu là bài toán không hề đơn giản với ngành dệt may Việt Nam. CPTPP được xem là một trong những yếu tố thu hút đầu tư nước ngoài vào ngành công nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu. Tuy nhiên, đây là ngành sản xuất tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ô nhiễm môi trường nếu sử dụng công nghệ lạc hậu. Do đó, các cơ quan quản lý sẽ phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích về nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất và tác động tới môi trường trước khi cấp phép đầu tư.

Trong ảnh: Sản xuất đồ gia dụng tại Công ty TNHH Xuân Hòa, Phúc Yên, Vĩnh Phúc. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
Trong ảnh: Sản xuất đồ gia dụng tại Công ty TNHH Xuân Hòa, Phúc Yên, Vĩnh Phúc. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)

Còn đối với ngành da giầy, mặc dù có được ưu đãi về thuế thì giá trị thật sự mà các doanh nghiệp da giầy của Việt Nam nhận được là không nhiều vì hầu hết doanh nghiệp Việt Nam đang gia công cho các thương hiệu nước ngoài. Trong khi đó, các thị trường mới như Mexico, Canada từ trước đến nay đã quen sử dụng các thương hiệu da giầy đến từ các quốc gia khác và chưa có nhiều thông tin về sản phẩm da giầy của Việt Nam.

Muốn thuyết phục được các thị trường mới có nhu cầu hàng hóa chất lượng cao, doanh nghiệp Việt Nam phải có sự đầu tư cho nghiên cứu, phát triển sản phẩm, xây dựng các thương hiệu và tạo được giá trị riêng.

Với quy định 55% là tỷ lệ nội địa hóa sản xuất tại Việt Nam sẽ là một khó khăn đối với doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào nguồn nhập khẩu

“Việc này cần có thời gian và nguồn lực về tài chính, con người chứ không thể thay đổi trong một sớm một chiều. Doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng chương trình hành động, kế hoạch cải thiện năng lực sản xuất để khai thác hiệu quả các ưu đãi về thuế quan, không chỉ CPTPP mà còn trong tất cả các FTA đang và sắp có hiệu lực,” đại diện Cục Công nghiệp nói thêm.

Chia sẻ thêm, bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội da giày-túi xách Việt Nam cho hay, một mặt CPTPP sẽ giúp doanh nghiệp có thêm thị trường, mở rộng xuất khẩu, song đi kèm với nó cũng là những thách thức.

Đơn cử, với quy định 55% là tỷ lệ nội địa hóa sản xuất tại Việt Nam sẽ là một khó khăn đối với doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào nguồn nhập khẩu và khi không đáp ứng được các điều kiện sẽ trượt đi cơ hội này./.

May gia công hàng may mặc xuất khẩu tại Công ty Cổ phẩn May Bình Định. (Ảnh: Vũ Sinh – TTXVN)
May gia công hàng may mặc xuất khẩu tại Công ty Cổ phẩn May Bình Định. (Ảnh: Vũ Sinh – TTXVN)

Tuyên bố của Mỹ về Cao nguyên Golan:

Tuyên bố mang đến nhiều hệ lụy cho Trung Đông

Minh Trà

Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 25/3/2019 đã ký một sắc lệnh, trong đó nói rằng Mỹ công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan.

Động thái này được đánh giá là sẽ đem lại nhiều hệ lụy cho khu vực Trung Đông.

Động thái tạo lợi thế cho ông Netanyahu

Sắc lệnh nói trên được đưa ra khi Tổng thống Trump bắt đầu cuộc gặp với Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu tại Nhà Trắng. Sắc lệnh đã chính thức hóa tuyên bố của ông Trump hôm 21/3, khi đó nhà lãnh đạo Mỹ cho rằng đã đến lúc nước này “công nhận một cách đầy đủ” chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan.

Động thái này được cho là nhằm tạo lợi thế cho ông Netanyahu, trước thềm cuộc bầu cử tại Israel vào ngày 9/4 tới. Trước đó, Thủ tướng Netanyahu đã gây sức ép để Mỹ thừa nhận tuyên bố chủ quyền của Israel đối với khu vực tranh chấp này và đã đề cập đến trong cuộc gặp đầu tiên của ông với Tổng thống Trump tại Nhà Trắng hồi tháng 2/2017.

Từ trước tới nay, Liên hợp quốc và Mỹ đã luôn kiên định không công nhận việc chiếm đóng của Israel đối với Cao nguyên Golan.

Từ trước tới nay, Liên hợp quốc và Mỹ đã luôn kiên định không công nhận việc chiếm đóng của Israel đối với Cao nguyên Golan, hay khu vực Bờ Tây vì cho rằng lãnh thổ của Israel và nhà nước mới Palestine phải được đàm phán thông qua con đường ngoại giao.

Năm 1967, Israel chiếm Cao nguyên Golan từ Syria trong Cuộc chiến tranh 6 ngày. Đến năm 1981, khi Israel sáp nhập Cao nguyên Golan thành một phần của nước này, chính quyền của Tổng thống Reagan lúc đó đã lập tức trả đũa bằng việc chấm dứt thỏa thuận hợp tác chiến lược giữa Mỹ và Israel.

Tuy nhiên, Israel vẫn tiếp tục nắm quyền điều hành vùng đất này như một phần lãnh thổ của mình và dân số người Do Thái ở đây đã tăng nhanh chóng khi các khu định cư mới của Israel được mở rộng. Kể từ khi chiến tranh ở Syria nổ ra năm 2011, Israel ít bị cộng đồng quốc tế chú ý và gây sức ép phải rút quân ra khỏi Cao nguyên Golan – mảnh đất vốn được coi là rất quan trọng đối với an ninh của nước này.

Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) trao sắc lệnh chính thức công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan trong cuộc gặp Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu (phải) tại Nhà Trắng ngày 25/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN).
Tổng thống Mỹ Donald Trump (trái) trao sắc lệnh chính thức công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan trong cuộc gặp Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu (phải) tại Nhà Trắng ngày 25/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN).

Giới quan sát nhận định, sắc lệnh công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan không giống với quyết định trước đó của ông Trump về việc di dời sứ quán Mỹ từ Tel Aviv tới Jerusalem. Quyết định đó đã được nghị viện phê chuẩn và cũng là việc Tổng thống Trump hoàn thành lời hứa đã đưa ra trong chiến dịch tranh cử tổng thống hồi năm 2016.

Sắc lệnh mới này của ông Trump là lần đầu tiên của một tổng thống Mỹ kêu gọi công nhận Cao nguyên Golan là của Israel và việc này “hoàn toàn là vì ông Netanyahu.”

Hành động của ông Trump sẽ thổi bùng vấn đề vốn đã âm ỉ lâu nay và có thể khiến một số nước cũng sẵn sàng chiếm đóng lãnh thổ nước khác bất chấp việc vi phạm luật lệ quốc tế. 

Sắc lệnh của Tổng thống Trump là bước đi mới nhất trong một loạt các bước nhằm định hình lại vai trò của nước Mỹ trong cuộc xung đột giữa Israel và Palestine, và bước đi này hoàn toàn có lợi cho phía Israel.

Giới chuyên gia về hòa bình cho khu vực Trung Đông nhận định hành động của ông Trump sẽ thổi bùng vấn đề vốn đã âm ỉ lâu nay và có thể khiến một số nước cũng sẵn sàng chiếm đóng lãnh thổ nước khác bất chấp việc vi phạm luật lệ quốc tế.

“Quả bom ngoại giao” ở Trung Đông

Quyết định của Tổng thống Trump, mặc dù được phía Israel và một vài nghị sĩ trong nghị viện Mỹ hoan nghênh nhưng đã vấp phải sự chỉ trích từ nhiều quốc gia, đặc biệt là Syria. Hãng tin SANA dẫn thông báo của Bộ Ngoại giao Syria ngày 25/3 có đoạn: “Trong một đòn tấn công rõ ràng vào chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Syria, Tổng thống Mỹ đã công nhận sự xâm lược đối với Cao nguyên Golan của Syria.”

Bộ Ngoại giao Syria khẳng định Tổng thống Donald Trump không có thẩm quyền để công nhận sự xâm lược này. Bên cạnh đó, SANA dẫn một nguồn tin giấu tên khẳng định, với sự ủng hộ không có giới hạn dành cho Israel, Mỹ đã biến mình thành kẻ thủ hàng đầu đầu của các nước Arab. Trong khi đó, truyền hình Syria dẫn lời Ngoại trưởng Walid Muallem khẳng định bước đi của Tổng thống Trump liên quan tới vấn đề Cao nguyên Golan đã cô lập nước Mỹ.

Ảnh tư liệu: Binh sỹ Israel tham gia huấn luyện trên vùng đất chiếm đóng của Cao nguyên Golan tháng 8/2018. (Nguồn: THX/TTXVN)
Ảnh tư liệu: Binh sỹ Israel tham gia huấn luyện trên vùng đất chiếm đóng của Cao nguyên Golan tháng 8/2018. (Nguồn: THX/TTXVN)

Cùng ngày 25/3, người phát ngôn Liên hợp quốc Stephane Dujarric khẳng định chính sách của Liên hợp quốc về Cao nguyên Golan chưa thay đổi. Sau sự kiện năm 1967, Hội đồng bảo an Liên hợp quốc đã thông qua một nghị quyết với sự nhất trí của toàn bộ 15 nước thành viên, nêu rõ “quyết định của Israel áp đặt luật pháp, quyền tài phán và quyền quản lý của nước này đối với Cao nguyên Golan chiếm đóng là vô nghĩa, không có giá trị và không có hiệu lực pháp lý quốc tế.” Nghị quyết cũng yêu cầu Israel rút lại quyết định này.

Ngay sau khi Tổng thống Trump kêu gọi công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan, The New York Times – tờ báo hàng đầu của Mỹ – đã bình luận sự kiện này chẳng khác gì “trao cho Thủ tướng Israel một món quà giá trị ngay trước thềm bầu cử,” nhưng “đã phá hủy chính sách của Mỹ đối với Trung Đông được xây dựng nhiều thập kỷ qua.”

Người phát ngôn Liên hợp quốc Stephane Dujarric khẳng định chính sách của Liên hợp quốc về Cao nguyên Golan chưa thay đổi. 

Theo các nhà phân tích, việc Mỹ công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan sẽ gây tác động tới toàn bộ khu vực Trung Đông và có thể ảnh hưởng tới cuộc đàm phán hòa bình giữa Israel và Palestine từ lâu đã được mong đợi.

Trên thực tế, tuyên bố của ông Trump không thay đổi gì hiện trạng khu vực này bởi hiện không có cuộc đàm phán nào được tiến hành liên quan đến tình trạng của Cao nguyên Golan. Mặc dù sắc lệnh của Tổng thống Trump được coi là một bước đi có tính chất biểu tượng nhưng là quyết định cho thấy ông Trump sẵn sàng “phá” thông lệ ngoại giao và tạo ra một cuộc tranh luận mới về Trung Đông.

Trong khi đó, hãng tin AFP bình luận, việc thừa nhận Cao nguyên Golan thuộc quyền kiểm soát của Israel là một “quả bom ngoại giao” gần đây nhất mà Washington thả xuống nhằm tìm cách vẽ lại bản đồ Trung Đông.

Theo AFP, trước đây, hồi năm 2017, Trump cũng đã đi ngược lại thực tiễn ngoại giao tồn tại hàng chục năm qua khi thừa nhận thành phố Jerusalem bị chiếm đóng là thủ đô của Israel, chứ không phải Tel Aviv.

Hãng tin Reuters cũng nhận định, việc Mỹ công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan có thể gây phức tạp cho các kế hoạch hòa bình Trung Đông bị trì hoãn lâu nay của Mỹ sau khi bầu cử ở Israel kết thúc.

Khu vực Cao nguyên Golan do Israel chiếm đóng, ngày 25/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN)
Khu vực Cao nguyên Golan do Israel chiếm đóng, ngày 25/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN)

Định vị chính sách của Mỹ ở Trung Đông

Công Đồng

Mỹ muốn xây dựng một cấu trúc an ninh mới tại Trung Đông, định hình lại trật tự khu vực để bảo vệ các lợi ích cốt lõi.

Việc Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 25/3 ký sắc lệnh công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan, khu vực Israel chiếm đóng của Syria trong cuộc chiến tranh Trung Đông 1967, có thể xem là bước đi tiếp theo nhằm hiện thực hóa chiến lược mới của Mỹ ở Trung Đông.

Kể từ khi lên nắm quyền năm 2017, Tổng thống Donald Trump đã thực hiện nhiều bước đi gây tranh cãi, đảo ngược nhiều chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Trung Đông so với chính quyền tiền nhiệm, thậm chí là kể từ sau Chiến tranh thế giới thứ Hai đến nay.

Duy trì vị trí lãnh đạo trong khu vực, ngăn chặn bất kỳ quốc gia hay liên minh nào trỗi dậy thách thức vị thế và lợi ích chiến lược của Washington tại Trung Đông, cũng như bảo đảm sự lưu thông dầu mỏ từ vùng Vịnh đến các thị trường thế giới, thúc đẩy cuộc chiến chống chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo cực đoan, bảo vệ an ninh cho Israel, là những trụ cột trong chính sách đối ngoại của Mỹ tại khu vực này.

Khu vực Trung Đông kể từ sau “Mùa xuân Arab” khởi phát năm 2011 đang trải qua những biến động trong cấu trúc thượng tầng tại nhiều quốc gia. Bất ổn tại Trung Đông đe dọa đến an ninh, ổn định trên toàn cầu, minh chứng rõ nhất chính là sự hình thành và phát triển của tổ chức khủng bố ‘Nhà nước Hồi giáo’ (IS) tự xưng và cuộc khủng hoảng người di cư xuất phát từ các khu vực chiến tranh tại đây.

Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Nhà Trắng trong lễ ký sắc lệnh về việc Mỹ công nhận chủ quyền của Israel với Cao nguyên Golan. (Nguồn: AP)
Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu và Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Nhà Trắng trong lễ ký sắc lệnh về việc Mỹ công nhận chủ quyền của Israel với Cao nguyên Golan. (Nguồn: AP)

Cấu trúc an ninh Trung Đông tuy không bị sụp đổ sau “Mùa xuân Arab,” nhưng không có khả năng khôi phục cân bằng sức mạnh khu vực như trước. Vì vậy, Mỹ muốn xây dựng một cấu trúc an ninh mới tại Trung Đông, định hình lại trật tự khu vực để bảo vệ các lợi ích cốt lõi.

Chính quyền Tổng thống Trump có cách tiếp cận theo định hướng các vấn đề tại khu vực có tác động tương tác lẫn nhau, nên để thiết lập được cấu trúc an ninh mới cần phải có cách tiếp cận trên tầm mức khu vực, không dừng lại ở mỗi quốc gia đơn lẻ.

Mỹ đã chuyển dịch trọng tâm chiến lược sang Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, xem Nga và Trung Quốc là các đối thủ cạnh tranh chiến lược, đồng thời đang trở thành quốc gia sản xuất dầu thô hàng đầu thế giới, nên những điều chỉnh trong chính sách đối với Trung Đông cũng được tính toán để phù hợp với chiến lược tổng thể mới trên tầm mức toàn cầu.

Một loạt diễn biến tại Trung Đông thời gian qua đang tác động làm sa sút sức mạnh và ảnh hưởng địa-chính trị của Mỹ. Sự hiện diện và ảnh hưởng ngày càng rõ rệt của Nga tại Trung Đông đương nhiên được coi là mối đe dọa đối với lợi ích của Mỹ trong khu vực.

Một loạt diễn biến tại Trung Đông thời gian qua đang tác động làm sa sút sức mạnh và ảnh hưởng địa-chính trị của Mỹ.

Vị thế của Iran đã được khẳng định sau khi Tehran can dự vào cuộc chiến chống IS tại Trung Đông hay cuộc khủng hoảng Syria. Ảnh hưởng của Iran xuyên khu vực Arab từ Yemen, Iraq, Syria, Liban làm suy yếu vai trò của Saudi Arabia tại Trung Đông và là thách thức trực tiếp đối với Israel, hai đồng minh trụ cột của Mỹ trong khu vực.

Cũng không thể bỏ qua yếu tố năng lượng trong chiến lược Trung Đông. Mặc dù Mỹ đang dần độc lập về năng lượng và trở thành đối thủ cạnh tranh với các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ tại Trung Đông, nhưng thực tế là nếu nguồn cung dầu thô từ Trung Đông bị gián đoạn do bất ổn tại khu vực khiến giá dầu thế giới tăng, thì tăng trưởng kinh tế Mỹ sẽ bị tác động trực tiếp.

Bên cạnh đó, các đồng minh của Mỹ tại châu Âu phụ thuộc vào năng lượng tại Trung Đông, nên nếu đồng minh châu Âu rơi vào khủng hoảng năng lượng cũng sẽ tác động tiêu cực đến nền kinh tế Mỹ và trật tự quốc tế do Mỹ dẫn dắt.

Ảnh tư liệu: Đoàn xe quân sự Mỹ được triển khai tại thành phố Manbij, Syria, ngày 30/12/2018. (Nguồn: AFP/TTXVN).
Ảnh tư liệu: Đoàn xe quân sự Mỹ được triển khai tại thành phố Manbij, Syria, ngày 30/12/2018. (Nguồn: AFP/TTXVN).

Kiềm chế ảnh hưởng của Iran vẫn là trọng tâm không thay đổi trong chiến lược Trung Đông mà chính quyền Tổng thống Donald Trump theo đuổi, song hướng tiếp cận rõ ràng cứng rắn hơn nhiều so với thời người tiền nhiệm Barack Obama. Bước điều chỉnh này bắt nguồn từ quan điểm rằng việc Iran củng cố vai trò chủ đạo trong các vấn đề khu vực làm suy yếu hệ thống đồng minh và giảm sức ảnh hưởng của Mỹ tại Trung Đông.

Đó là căn nguyên của chính sách xem Tehran là “nhân tố gây bất ổn” tại khu vực, và cũng là luận điểm để Washington lý giải cho quyết định rút khỏi thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2015 và tái áp đặt các biện pháp trừng phạt Iran.

 Mỹ đặt mục tiêu thiết lập một cấu trúc an ninh khu vực dựa trên “trục đồng minh” gồm Saudi Arabia-Israel-Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), vốn cũng là các quốc gia “thù địch” với Iran.

Chiến lược của Mỹ là thông qua các biện pháp trừng phạt và cô lập nhằm tăng áp lực tối đa với Iran, buộc Iran quay lại bàn đàm phán với các điều kiện do Mỹ đưa ra và “thay đổi cách hành xử” của Tehran tại khu vực.

Mặt khác, Mỹ đặt mục tiêu thiết lập một cấu trúc an ninh khu vực dựa trên “trục đồng minh” gồm Saudi Arabia-Israel-Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), vốn cũng là các quốc gia “thù địch” với Iran.

Mỹ đã thúc đẩy thành lập Liên minh chiến lược Trung Đông (MESA) nhân chuyến thăm của Tổng thống Trump tới Saudi Arabia năm 2017. Với liên minh bao gồm các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh (GCC), Ai Cập, Jordan và Mỹ, Washington hy vọng một cấu trúc an ninh tập thể mạnh của khối Arab do Mỹ lãnh đạo tại Trung Đông sẽ giúp các nước khu vực giải quyết những thách thức an ninh của mình, giúp Mỹ giảm hiện diện quân sự trực tiếp tại khu vực song vẫn duy trì được vị thế chủ đạo và ngăn chặn được các đối thủ như Nga hay Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng.

Ông Trump muốn thông qua MESA để lập liên minh quân sự như NATO để khống chế Iran.
Ông Trump muốn thông qua MESA để lập liên minh quân sự như NATO để khống chế Iran.

Mỹ cũng muốn dựa vào cơ chế MESA để thúc đẩy khối Arab ủng hộ “Kế hoạch hòa bình Trung Đông” do Mỹ xây dựng. Nếu kế hoạch hòa bình có thể giúp Israel và Arab bình thường hóa quan hệ thì triển vọng Israel gia nhập khối MESA trong tương lai trở nên sáng sủa.

Các chính quyền Mỹ trước đây khi hoạch định chính sách Trung Đông thường ưu tiên các trụ cột chính trị và quốc phòng, nhưng chính quyền Tổng thống Trump thêm trụ cột mới là kinh tế và năng lượng. Mỹ muốn cơ chế MESA sẽ giúp thúc đẩy chính các nước trong liên minh tăng cường liên kết kinh tế, thương mại và đầu tư để tăng tính liên kết khu vực, qua đó các nước sẽ có trách nhiệm hơn trong giải quyết các thách thức an ninh chung của khối.

Quan trọng hơn, MESA sẽ điều phối các nước Arab thay thế Mỹ cung cấp tài chính cho các chương trình ổn định tình hình khu vực. Một khi khối Arab tại Trung Đông gia tăng liên kết kinh tế, cũng tạo cơ hội cho Israel bình thường hóa quan hệ với Arab.

Kế hoạch thúc đẩy một cấu trúc an ninh mới tại Trung Đông là trọng tâm của chiến lược để bảo đảm Mỹ có thể duy trì ảnh hưởng và tái can dự vào khu vực thông qua những dạng thức mới.

Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều trở ngại cho kế hoạch của Mỹ vì khu vực Trung Đông hiện nay chưa có một cấu trúc an ninh chung hiệu quả. Các nước Arab vẫn còn bất đồng trong chính sách đối với Iran. Mỹ, Saudi Arabia, UAE, Bahrain ủng hộ thành lập MESA để tăng tính hiệu quả trong chính sách đối với Iran, nhưng Ai Cập, Jordan, Qatar vẫn còn nhiều lưỡng lự. Ngoài Saudi Arabia, UAE và Bahrain, các quốc gia Arab còn lại không muốn đối đầu quân sự với Iran.

Bên cạnh đó, một số quốc gia Arab nhỏ và yếu không muốn tham gia một cấu trúc an ninh có khả năng sẽ dẫn tới mất chủ quyền quốc gia vì phụ thuộc vào chính sách và phục vụ lợi ích của các nước lớn hơn, nhất là Saudi Arabia.

Có thể hiểu kế hoạch thúc đẩy một cấu trúc an ninh mới tại Trung Đông là trọng tâm của chiến lược để bảo đảm Mỹ có thể duy trì ảnh hưởng và tái can dự vào khu vực thông qua những dạng thức mới, trước hết là củng cố cán cân sức mạnh có lợi cho Washington.

Tuy nhiên, Trung Đông luôn tồn tại nhiều mâu thuẫn có tính lịch sử về tôn giáo, dân tộc, địa-chính trị và can dự nước lớn, cũng là khu vực mà tính liên kết về chính trị, kinh tế và thương mại nội tại chưa cao, yếu tố đối đầu còn lớn. Bởi vậy, chính sách của chính quyền Tổng thống Donald Trump dường như đang tạo ra những rủi ro nhất định, khi những thay đổi ở Trung Đông luôn diễn biến theo hướng một mâu thuẫn khép lại thì cũng là lúc một mâu thuẫn khác nảy sinh./.

Hộ kinh doanh lên doanh nghiệp

Lời tòa soạn

Nhiều hộ kinh doanh theo cách truyền thống đã lâu đời, việc đầu tư thêm công nghệ sản xuất, mở rộng mô hình, làm sổ sách kế toán là điều họ không muốn. Nhưng, cũng có những hộ kinh doanh doanh thu cả trăm tỷ đồng vẫn quyết ở lại với mô hình hộ, mặc dù mức doanh thu này có thể gấp cả chục lần doanh nghiệp cỡ nhỏ…

Lý do có thể kể ra vô vàn, nhưng không tránh khỏi trong đó là việc lợi dụng sự thông thoáng của chính sách hiện tại.

Đó là những tâm tư của chính người trong cuộc. Thế nhưng, nhìn tổng thể hơn, giới chuyên gia cho rằng, việc chuyển đổi là cần thiết để tránh tình trạng lợi dụng, mập mờ và xa hơn, đó còn là động lực của toàn xã hội.

Vấn đề là, việc chuyển cả triệu hộ kinh doanh lên doanh nghiệp không phải là việc một sớm một chiều, thậm chí đây là câu chuyện của cả chục năm. Quan trọng hơn, dù là doanh nghiệp hay hộ kinh doanh, điều mà mọi người cần là một môi trường kinh doanh thật sự dễ thở. Khi ấy, có lẽ, các hộ sẽ tự lên doanh nghiệp mà không cần bất cứ lời thuyết phục nào.

Vì sao chưa muốn ‘lớn’

Đóng góp ý kiến cho Dự thảo luật Sửa đổi luật Đầu tư và luật Doanh nghiệp, người đứng đầu Phòng Thương mại và Thương mại Việt Nam (VCCI), ông Vũ Tiến Lộc cho rằng, trong nền kinh tế hiện có khoảng 5 triệu hộ kinh doanh cá thể và chiếm đến 30% GDP, song các chính sách chưa đầy đủ vì thế chưa khuyến khích được các hộ kinh doanh chuyển đổi lên doanh nghiệp.

Tuy nhiên, dưới góc độ vi mô, các chủ thể kinh doanh lại có những cái nhìn đơn giản hơn với nhu cầu thiết thực.

Các nhu cầu về hóa đơn đầu ra gần như không có, thêm vào đó việc lấy hàng tại các xưởng sản xuất hay các chợ đầu mối thường không có hóa đơn đầu vào. Thêm vào đó, kinh doanh vốn là “mua may, bán đắt,” thế nên lên công ty là không cần thiết.

Chị Trần Thị Quỳnh, chủ một cửa hàng quần áo trẻ em tương đối lớn tại Hoài Đức, Hà Nội cho biết, hình thức hộ kinh doanh cá thể rất phù hợp với mô hình kinh doanh của gia đình mình.

Chị này lý giải, cửa hàng của chị chủ yếu là bán lẻ các sản phẩm may mặc trực tiếp đến người tiêu dùng. Các nhu cầu về hóa đơn đầu ra gần như không có, thêm vào đó việc lấy hàng tại các xưởng sản xuất hay các chợ đầu mối thường không có hóa đơn đầu vào. Thêm vào đó, kinh doanh vốn là “mua may, bán đắt,” thế nên lên công ty là không cần thiết.

“Hơn nữa, với năng lực và kiến thức của mình, tôi cho rằng hình thức kinh doanh theo hộ hiện tại là rất phù hợp và thuận lợi. Mặc dù có nhân viên bán hàng song họ chỉ hỗ trợ các công việc chân tay và công việc kinh doanh phần lớn tôi vẫn phải đảm nhiệm. Vì vậy, tôi cảm thấy hài lòng với mô hình hiện tại vì nó vừa sức mình, còn nếu mở rộng hơn và phát triển thành doanh nghiệp, điều này là quá tải đối với tôi,” chị Quỳnh trao đổi.

Tương tự, chị Thanh Loan có một xưởng sản xuất bánh quy mô nhỏ tại khu vực quận Hà Đông. Hàng ngày, chị quán xuyến tất cả các khâu từ nhập nguyên liệu, sản xuất bánh, tìm kiếm khách hàng mua buôn và trông coi cửa hàng bán lẻ. May mắn là tất cả các công việc này đã được hỗ trợ bởi một hệ thống phần mềm nên chị Loan cũng không quá tất bật và vẫn có thời gian chăm sóc cho gia đình với hai đứa con đang tuổi đến trường.

Cửa hàng bán lẻ sản phẩm mũ nón ở phố Cầu Gỗ, Hoàn Kiếm, Hà Nội. (TTXVN)
Cửa hàng bán lẻ sản phẩm mũ nón ở phố Cầu Gỗ, Hoàn Kiếm, Hà Nội. (TTXVN)

“Vấn đề khó khăn không phải là việc làm sổ sách báo cáo vì công nghệ đã làm cho hết, kinh doanh ngày nào biết lỗ – lãi ngày đó. Nhưng, vì quy mô cửa hàng nhỏ nên nguyên liệu đầu vào chủ yếu mua từ chợ, bà con tiểu thương và người nông dân lấy đâu hóa đơn giao cho mình? Vì vậy, muốn giải trình chi phí đầu vào cũng không dễ thực hiện được nên đối với tôi hình thức thuế khoán là hợp lý,” chị Loan chia sẻ.

Tâm lý “an phận thủ thường” của các chủ hộ kinh doanh cá thể là hoàn toàn hợp lý và dễ hiểu, song trên thực tế để chuyển đổi lên hình thức công ty cũng không phải là không thể.

Đối với trường hợp của bà Nguyễn Thị Thuyết là một ví dụ. Ban đầu chỉ là một hộ kinh doanh sim, thẻ điện thoại di động tại quận Tây Hồ, song do đối tác cung cấp sản phẩm yêu cầu các đại lý phải có pháp nhân doanh nghiệp khiến bà Thuyết phải chuyển đổi mô hình kinh doanh.

Vì chỉ là một người dân lao động bình thường nên khi điều hành công ty với các báo cáo tháng, quý, năm… và cơ quan quản lý lại ở cấp cao hơn đã khiến bà Thuyết thấy áp lực và “rất sợ.”

“Thật sự là phải rất cẩn thận, mỗi khi sai vài số liệu đầu vào là tôi lại mất ăn, mất ngủ. Quy định phạt rất nặng, nhập sai dữ liệu chỉ hai triệu mà có thể phải nộp phạt hàng chục triệu. Kế toán có tiền thuê đâu, tôi mua một hệ thống quản lý phần mềm và nhờ con gái vừa tốt nghiệp đại học hỗ trợ làm các báo cáo thuế,” bà Thuyết kể lại.

Khách du lịch mua cờ các nước trên phố Hàng Bông (Hà Nội). (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)
Khách du lịch mua cờ các nước trên phố Hàng Bông (Hà Nội). (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)

Tuy nhiên, sau hai năm “rèn luyện” với mô hình kinh doanh mới, bà Thuyết lại cho biết, hiện điều hành công ty đã dần “quen tay” và công việc kinh doanh của gia đình đang ngày càng phát triển với các mức doanh thu được gia tăng.

Chia sẻ về điều này, bà Vũ Thanh Hải, Phó chủ tịch Liên hiệp Spa Thẩm mỹ viện Việt Nam, Chủ tịch Chi hội Spa Thẩm mỹ viện Hà Nội cho biết, thời điểm những năm 90, sau khi mới mở một cửa hàng đồ thể thao, bà Hải nhận thấy mô hình kinh doanh công ty sẽ thuận lợi hơn trong việc phát triển mở rộng khách hàng.

Và, một mình vừa làm, vừa lần mò, mặc dù thời điểm đó là rất vất vả song với bà, “có đi là khắc có tới, hoạt động của công ty sau này dù không phát triển lớn nhưng có nhiều điểm tích cực, như gia tăng sự tin tưởng từ các phía đối tác khi mình làm ăn chuẩn chỉ với pháp nhân tương đồng với họ,” bà Hải nói.

Về phía tổ chức Liên hiệp, bà Hải cũng cho biết, trong ngành làm đẹp, mô hình kinh doanh hộ cá thể đang là phổ biến. Nhiều bạn trẻ sau khi học nghề là ra mở cửa hàng, trong số đó có nhiều người thành công với tay nghề tốt, tuy nhiên việc chăm sóc khách hàng, quản lý nhân sự, trách nhiệm cộng đồng hay mở rộng hợp tác quốc tế còn hạn chế.

Tâm lý “an phận thủ thường” của các chủ hộ kinh doanh cá thể là hoàn toàn hợp lý và dễ hiểu, song trên thực tế để chuyển đổi lên hình thức công ty cũng không phải là không thể.

“Liên hiệp rất quan tâm đến vấn đề này và tới đây sẽ triển khai nhiều hoạt động khuyến khích các hộ kinh doanh có quy mô đã phát triển chuyển đồi dần lên mô hình doanh nghiệp, thông qua các việc làm cụ thể như: tuyên truyền dưới các hình thức hội thảo, kết nối hợp tác kinh doanh trong và ngoài nước, tư vấn cho các thành viên tiếp cận các công nghệ phần mềm trong quản lý danh mục sản phẩm, hẹn giờ cung cấp dịch vụ, theo dõi, chăm sóc khách hàng đến từng cá nhân, quản lý nhân sự và hạch toán kế toán, hóa đơn điện tử… Bởi, lĩnh vực spa và thẩm mỹ có đặc thù ngành nghề không chỉ đòi hỏi năng lực chuyên môn tốt, cập nhật công nghệ hiện đại mà nó còn đỏi hỏi phải có chất lượng dịch vụ hoàn hảo,” bà Hải nhấn mạnh./.

Phố Hàng Bông, Hà Nội. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)
Phố Hàng Bông, Hà Nội. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)

Xóa bỏ sự mập mờ

có thể mất cả chục năm?

Việc chuyển hộ lên doanh nghiệp theo giới chuyên gia là cần thiết để chuẩn hóa và tránh tình trạng lợi dụng hiện tại. Tuy nhiên, vấn đề là chuyển 100% hộ kinh doanh lên doanh nghiệp ngay là điều khó thực hiện được.

Bất bình đẳng, mập mờ?

Nói về hộ kinh doanh, trong nghiên cứu “Kinh tế tư nhân Việt Nam: Năng suất và thịnh vượng,”chuyên gia kinh tế Lê Duy Bình cho rằng, hộ kinh doanh là một hình thức được đặc biệt ưa thích để bắt đầu một khởi sự kinh doanh, đặc biệt là cho đối với những cá nhân tìm cách khởi sự kinh doanh để mưu sinh và kiếm sống.

Theo ông, hộ kinh doanh được ưa thích một phần vì có thể được đăng ký dễ dàng với thủ tục vô cùng đơn giản và có thể đăng ký ngay tại cơ quan chính quyền cấp huyện, thành phố.

Ngoài ra, hộ kinh doanh không bị ràng buộc chặt chẽ bởi các quy định và yêu cầu về bảo hiểm xã hội, ngành nghề kinh doanh có điều kiện, môi trường, phòng cháy chữa cháy.

Tuy nhiên, chính điều này đã khiến nhiều hộ kinh doanh phản đối và né tránh đăng ký thành doanh nghiệp. Việc này nhằm tiếp tục hưởng lợi từ các quy định đơn giản và không chặt về thuế đang được áp dụng đối với khu vực hộ kinh doanh, nhằm tránh thực thi đầy đủ các quy định về an toàn lao động, về an sinh xã hội, về yêu cầu về báo cáo tài chính và thuế.

Khung cảnh mua bán tấp nập nhiều khu chợ ở Hà Nội. (Ảnh: Minh Sơn/Vietnam+)
Khung cảnh mua bán tấp nập nhiều khu chợ ở Hà Nội. (Ảnh: Minh Sơn/Vietnam+)

“Nhiều hộ kinh doanh đang lợi dụng sự thiếu rõ ràng từ những ưu đãi, lợi thế dành cho khu vực này,” ông Bình lên tiếng.

Bày tỏ quan điểm của mình, luật sư Trương Thanh Đức, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty Luật Basico cho rằng, việc chuyển hộ kinh doanh thành doanh nghiệp là điều cần thiết để chuẩn hoá về bản chất là những đơn vị kinh doanh chuyên nghiệp và đúng với địa vị pháp lý của các chủ thể kinh doanh.

Về lâu dài, điều này nhằm xoá bỏ sự quá khác biệt giữa hai khu vực kinh doanh, sự bất bình đẳng lớn giữa các loại hình kinh doanh về lao động, hoá đơn, kế toán, nộp thuế.

“Hộ kinh doanh phải đăng ký kinh doanh được sinh ra để lấp chỗ trống thời kỳ cấm doanh nghiệp tư nhân nay đã hết vai trò. Duy trì hộ kinh doanh bên cạnh các loại hình doanh nghiệp là một sự bất bình đẳng, một sự mập mờ pháp lý,” ông bày tỏ.

Nói thêm về vấn đề này, chuyên gia kinh tế Nguyễn Thanh Bình (Học Viện Chính sách và Phát triển, Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cũng cho rằng đây là điều tốt bởi thực tế một số hộ hiện tại có quy mô lớn hơn nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.

“Nhiều hộ kinh doanh đang lợi dụng sự thiếu rõ ràng từ những ưu đãi, lợi thế dành cho khu vực này,” ông Bình lên tiếng.

Phố cổ Hà Nội tấp nập vào tối cuối tuần. (Ảnh: Minh Đức/TTXVN)
Phố cổ Hà Nội tấp nập vào tối cuối tuần. (Ảnh: Minh Đức/TTXVN)

“Nên đưa các hộ vào chuẩn mực để Nhà nước quản lý về thuế, để họ hoạt động theo loại hình doanh nghiệp vừa và nhỏ để họ phát triển. Điều này lợi cho cả Nhà nước và doanh nghiệp,” ông Bình nói.

Còn với chuyên gia kinh tế Cao Sĩ Kiêm, nhiều người sản xuất không có nhu cầu lên doanh nghiệp vì họ đã thỏa mãn với thực tại. Tuy nhiên, ông cảnh báo, khi xã hội tiến lên, hàng hóa đòi hỏi chất lượng cao hơn, phải dùng tiến bộ kỹ thuật thì những hộ như vậy dễ bị đào thải.

Theo ông, việc lên doanh nghiệp hay không dừng lại ở mong muốn nhỏ của các hộ mà đó là việc phải làm để Việt Nam có thêm động lực phát triển và hội nhập.

Chuyển đổi ngay 100% là không khả thi

Khẳng định chính sách khuyến khích hộ lên doanh nghiệp là đúng nhưng chuyên gia Nguyễn Thanh Bình cho rằng, thực hiện điều này không thể thông qua các mệnh lệnh hành chính.

Việc cưỡng bức hộ lên doanh nghiệp theo ông là khó và thậm chí là sai với pháp luật bởi cá nhân được quyền làm ăn sinh sống. Thậm chí việc cưỡng bức hộ kinh doanh thành doanh nghiệp có thể gây hậu quả là biến tướng thành các hình thức khác.

“Thậm chí người ta không làm hộ kinh doanh mà là cá nhân kinh doanh và không ai cấm được điều này bởi đó là quyền cơ bản của con người,” ông Bình cảnh báo.

Còn với luật sư Trương Thanh Đức thì Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa năm 2017 đã có quy định, hộ kinh doanh chuyển thành doanh nghiệp được miễn lệ phí đăng ký doanh nghiệp và phí cung cấp thông tin doanh nghiệp lần đầu (khoảng 400.000 đồng). Điều này cho thấy Nhà nước mong muốn và cổ vũ cho quá trình chuyển đổi này.

Cô Trần Thị Thúy Loan, một tiểu thương trên phố Gia Ngư, Hà Nội.
Cô Trần Thị Thúy Loan, một tiểu thương trên phố Gia Ngư, Hà Nội.

Việc chuyển hộ kinh doanh thành doanh nghiệp tuy là điều cần thiết nhưng trong bối cảnh doanh nghiệp đang phải đương đầu với những thủ tục hành chính…

Tuy nhiên, ông chỉ ra, hiện nay, chỉ số gia nhập thị trường của Việt Nam xếp hạng thứ 106 và tiêu tốn 20 ngày theo Báo cáo Môi trường Kinh doanh 2019 (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới. Đây là mức xếp hạng theo ông là khá kém cỏi và không thay đổi trong nhiều năm.

Việc chuyển hộ kinh doanh thành doanh nghiệp tuy là điều cần thiết tuy nhiên trong bối cảnh doanh nghiệp vẫn đang phải đương đầu với những thủ tục hành chính, theo luật sư Đức, thì việc chuyển đổi ngay là điều không khả thi.

Để thực hiện, vị luật sư cho rằng, quá trình này sẽ phải kèm theo nhiều điều kiện theo hướng cơ bản chấp nhận thực trạng, bảo đảm không gây biến động lớn và có lộ trình đưa dần hộ kinh doanh vào quỹ đạo doanh nghiệp trong khoảng 5 – 10 năm./.

‘Mấu chốt là doanh nghiệp siêu nhỏ được dễ thở’

“Muốn khuyến khích hộ kinh doanh lên doanh nghiệp, điều quan trọng là phải có môi trường thuận lợi, tin cậy và hấp dẫn.”

Thêm ưu đãi, hộ sẽ tự lên doanh nghiệp

Luật sư Trương Thanh Đức, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty Luật Basico đã chia sẻ như vậy khi nói về những giải pháp để khuyến khích hộ lên doanh nghiệp.

“Chúng ta cần kiến tạo một môi trường thuận lợi, dọn dẹp những trở ngại sao cho ngôi nhà doanh nghiệp thông thoáng, tin cậy và hấp dẫn hơn, để các hộ kinh doanh không còn băn khoăn về việc chuyển thành doanh nghiệp,” ông Đức nói.

Theo luật sư Đức, vấn đề mấu chốt là phải làm sao cho các doanh nghiệp siêu nhỏ được dễ thở như hộ kinh doanh.

Góp ý cụ thể hơn, chuyên gia kinh tế Nguyễn Thanh Bình cho rằng, vấn đề quan trọng là vận động để các hộ thấy được cái lợi. Ngoài ra, phải có chính sách để nếu hộ gia đình lên doanh nghiệp sẽ có ưu đãi nhất định.

Cơ sở in áo của anh Trương Thanh Đức trên phố Hàng Bông in hơn 300 áo mỗi ngày. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)
Cơ sở in áo của anh Trương Thanh Đức trên phố Hàng Bông in hơn 300 áo mỗi ngày. (Ảnh: Minh Quyết/TTXVN)

“Ví dụ cho phép các hộ sử dụng lao động quy mô nhỏ, chỉ 3-5 người được phép đóng một khoản bảo hiểm hoặc thuế vãng lai, để tránh chi phí tốn kém,” ông Bình lên tiếng.

Về phần mình, chuyên gia kinh tế Lê Duy Bình bày tỏ, nguyên tắc số một và mang tính tiên quyết trong quá trình trên là phải đảm bảo rằng các gánh nặng về chí phí tuân thủ, gánh nặng về pháp lý, về thuế áp dụng đối với các doanh nghiệp cá thể, doanh nghiệp một chủ sẽ không cao hơn nhiều, thậm chí phải ngang bằng, so với mức của các hộ kinh doanh hiện nay.

Ông đề xuất cần rà soát và điều chỉnh các văn bản pháp luật có liên quan nhằm đảm bảo chi phí tuân thủ các quy định pháp luật và chi phí tuân thủ về thuế, nộp thuế với doanh nghiệp ở mức thấp.

Phân nhóm, tạo sân chơi công bằng

Điều quan trọng không kém theo ông Lê Duy Bình là làm sao đảm bảo tính hấp dẫn của loại hình doanh nghiệp tư nhân (doanh nghiệp cá thể/doanh nghiệp một chủ).

Thậm chí, theo vị này, trong thời gian đầu áp dụng (có thể là 5 năm và có thể coi là giai đoạn chuyển đổi), các doanh nghiệp cá thể/một chủ có thể được áp dụng mức thuế khoán giống như các hộ kinh doanh hiện nay.

Trong thời gian này, các quy định về thuế sẽ được điều chỉnh để các doanh nghiệp một chủ sẽ áp dụng hình thức khai thuế đơn giản, dễ thực hiện và không khiến cho mức nộp thuế của các hộ kinh doanh tăng quá cao.

Dẫn kinh nghiệm tại một số quốc gia khác, theo ông Lê Duy Bình, chủ doanh nghiệp cá thể, doanh nghiệp một chủ có thể sẽ tuân thủ các quy định về thuế theo luật thuế thu nhập cá nhân. Các chủ doanh nghiệp một chủ cũng có thể thực hiện hình thức khai thuế hàng năm giống như đối với một cá nhân.

Khách tham quan triển lãm tơ lụa Việt Nam. (Ảnh: Trần Lê Lâm/TTXVN)
Khách tham quan triển lãm tơ lụa Việt Nam. (Ảnh: Trần Lê Lâm/TTXVN)

“Chính sách muốn đi vào cuộc sống phải cụ thể hóa để sát từng đối tượng…” 

Điều này có thể giảm bớt rất nhiều về các quy định về chế độ báo cáo tài chính, báo cáo thuế, tần suất nộp báo cáo.

Trong khi ấy, đại diện Tổng cục Thuế cho biết, về nguyên tắc, không được ép buộc hộ lên doanh nghiệp.

Tuy nhiên, theo vị này cơ quan chức năng đang xây dựng thêm chính sách để thúc đẩy các hộ lên doanh nghiệp và trong đó có tính tới việc phân loại với hộ kinh doanh thành nhóm lớn và nhỏ.

Với nhóm lớn, chính sách áp dụng có thể sẽ tương đương với doanh nghiệp, đảm bảo, “họ chơi ở sân doanh nghiệp hay hộ cũng được ứng xử như nhau, không được ưu ái như hộ.”

Chuyên gia kinh tế Cao Sĩ Kiêm bày tỏ đồng tình với cách làm này. Theo ông, điểm xuất phát của các hộ khác nhau, có đối tượng có thể tiến lên doanh nghiệp được ngay nhưng có hộ thì chưa.

“Chính sách muốn đi vào cuộc sống phải cụ thể hóa để sát từng đối tượng,” ông bày tỏ./.

Đừng biến cơ hội thành sự ân hận

Du học sinh tự túc Việt Nam tại Nhật Bản

Khi cuộc sống du học là thử thách

Trong vài năm trở lại đây, hiện tượng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản bỏ trốn đang có xu hướng gia tăng đáng lo ngại. Vụ việc khoảng 700 du học sinh nước ngoài tại Đại học Phúc lợi Xã hội Tokyo bỏ trốn hoặc mất liên lạc, trong đó có du học sinh Việt Nam một lần nữa phơi bày thực trạng đáng báo động của vấn nạn này.

Theo số liệu thống kê về tư cách lưu trú của Bộ Tư pháp Nhật Bản, đến tháng 6 năm 2018, số người Việt Nam tại Nhật Bản là 291.494 người, trong đó du học sinh là 80.638 em. Các địa phương có đông du học sinh Việt Nam là Tokyo với 22.557 em, Osaka có 9.061 em, Saitama có 6.939 em và tỉnh Chiba có 6.662 em. Việt Nam trở thành nước có số lưu học sinh đông thứ hai tại Nhật Bản, chỉ sau Trung Quốc.

Theo thống kê chính thức của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO), năm 2017 có 61.671 du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản, tăng 7.864 em, tức là 14,6% so với năm 2016. Trong đó, số du học sinh học tại các trường tiếng Nhật là 26.182 em, số du học sinh học trung cấp nghề là 21.482 em, số sinh viên đại học là 10.975 em, số sinh viên thạc sỹ là 801 em, số sinh viên tiến sỹ là 840 em.

Du học sinh Việt Nam tại một buổi giao lưu với doanh nghiệp Nhật Bản về chủ đề tuyển dụng nhân lực nước ngoài. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)
Du học sinh Việt Nam tại một buổi giao lưu với doanh nghiệp Nhật Bản về chủ đề tuyển dụng nhân lực nước ngoài. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)

Số du học sinh Việt Nam sang Nhật Bản tăng cao cho thấy Nhật Bản đang trở thành một địa chỉ hấp dẫn để du học song điều này cũng nảy sinh thực trạng tỷ lệ tội phạm của du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản tăng lên từ trộm cắp siêu thị, làm quá giờ quy định, lừa đảo…. Trong khuôn khổ bài báo này, phóng viên chỉ muốn đề cập đến một trong số những vấn nạn đang xảy ra trong cộng đồng du học sinh Việt Nam tại Nhật Bản, đó là tình trạng du học sinh bỏ trốn.

Số lượng du học sinh Việt Nam sang Nhật Bản bắt đầu tăng từ năm 2013 trong bối cảnh Nhật Bản đẩy mạnh việc tiếp nhận du học sinh Việt Nam tự túc sang học tiếng Nhật.

Thông thường, các du học sinh này sau khi kết thúc hai năm học ở trường tiếng Nhật, sẽ tiếp tục nộp đơn thi lên các trường trung cấp nghề hoặc đại học tùy theo nguyện vọng.

Số lượng du học sinh Việt Nam sang Nhật Bản bắt đầu tăng từ năm 2013 trong bối cảnh Nhật Bản đẩy mạnh việc tiếp nhận du học sinh Việt Nam tự túc sang học tiếng Nhật.

Theo quy định, những người nước ngoài tự túc sang Nhật Bản theo visa du học sinh được phép làm thêm tối đa 28 tiếng/tuần, trong các kỳ nghỉ được phép làm thêm 8 tiếng/ngày song không được quá 40 tiếng/tuần. Mục tiêu của việc cho phép du học sinh nước ngoài làm thêm với số giờ hạn chế là nhằm tạo điều kiện cho du học sinh có thêm thu nhập trang trải chi phí cho cuộc sống du học tại Nhật Bản song vẫn đảm bảo số giờ lên lớp.

Theo giải thích của chính phủ Nhật Bản, du học sinh nước ngoài sang đây theo mục tiêu chính là học tập vì vậy không được phép làm thêm quá nhiều, ảnh hưởng đến mục tiêu học tập.

Trên lý thuyết là như vậy song trên thực tế, số du học sinh Việt Nam tự túc sang Nhật Bản không phải quá lo lắng về việc trang trải chi phí cho cuộc sống ở Nhật Bản không phải là nhiều. Phần đông du học sinh đều xác định sau khi ổn định việc học tại Nhật Bản sẽ đi làm thêm để tự mình trang trải toàn bộ chi phí học tập và sinh sống tại Nhật Bản.

Khung cảnh một trường đại học ở Nhật Bản. (Nguồn: The Japan Times)
Khung cảnh một trường đại học ở Nhật Bản. (Nguồn: The Japan Times)

Bên cạnh đó, không ít du học sinh, được các công ty môi giới du học quảng cáo về mức lương làm thêm hấp dẫn tại Nhật Bản, đã nghĩ rằng đi du học chỉ là lý do để được sang Nhật Bản đi làm. Nhiều gia đình đã vay mượn các khoản tiền lớn nộp cho công ty môi giới và nộp học phí để cho con sang Nhật Bản với hy vọng con cái sẽ không chỉ trả được nợ mà còn có một khoản tiền tích lũy đáng kể đem về sau thời gian du hoc tại Nhật Bản.

Trước hết chúng ta thử tính một bài toán về chi phí học tập và sinh sống tại Tokyo của một du học sinh Việt Nam.Tiền đóng học phí tại các trường tiếng vào khoảng 50.000 yen/tháng (khoảng 10 triệu đồng), học phí trung cấp nghề hoặc đại học tư thục ở mức 65.000 yen/tháng (khoảng 13.000.000 đồng), đại học công lập ở mức 45.000 yen/tháng (khoảng 9.000.000 đồng).

Mức sinh hoạt phí gồm đi lại và ăn uống theo tính toán của JASSO rơi vào mức từ 80.000–90.000 yên (16.000 đồng đến 18.000.000) tại vùng Kanto (thủ đô Tokyo và các tỉnh lân cận). Tiền thuê nhà của du học sinh rơi vào khoảng từ 10.000 yen đến 40.000 yen (2.000.000 đồng đến 8.000.000 đồng) tùy thuộc vào vị trí ở thủ đô Tokyo hay các tỉnh,  ở gần hoặc xa ga tàu, ở ghép với nhiều người hoặc ở ít người. Như vậy, tính mức thấp nhất một du học sinh học tiếng Nhật phải chi khoảng 110.000 yen/tháng (khoảng 22.000.000 đồng). Đây là mức sinh hoạt phí thắt lưng buộc bụng tại Tokyo, không có ngân sách cho việc giải trí, đi chơi.

Mức lương đi làm thêm (tiếng Nhật gọi là arubaito) cao nhất là ở Tokyo, trung bình 1.000 yen/giờ. Đối với những du học sinh không giỏi tiếng, phải chấp nhận những công việc vất vả nhưng mức lương thấp hơn cả mức trung bình chỉ vào khoảng 800–950 yen/giờ.

Áp lực càng lớn hơn vì các em muốn có tiền tích lũy hoặc tiền để trả nợ nên tìm cách làm thêm càng nhiều càng tốt.

Nếu đi làm thêm đúng 28 tiếng/tuần, một du học sinh nước ngoài tại Tokyo sẽ có thu nhập khoảng 112.000 yen/tháng (22.500.000 đồng), nếu vào tháng được nghỉ học thu nhập tối đa là 160.000 yen/tháng (28.000.000 đồng). Như vậy, thu nhập từ công việc làm thêm có thể giúp các du học sinh tự túc trang trải được cuộc sống du học ở Nhật Bản, chứ không đủ tích lũy.

Các du học sinh được phụ huynh chi trả học phí sẽ đỡ áp lực hơn nên đi làm thêm với mục tiêu chỉ để trang trải sinh hoạt phí. Tuy nhiên, nhiều em muốn kiếm được nhiều tiền, đặc biệt là những em gia đình phải vay mượn tiền cho sang Nhật Bản học, áp lực càng lớn hơn vì các em muốn có tiền tích lũy hoặc tiền để trả nợ nên tìm cách làm thêm càng nhiều càng tốt.

Áp lực kiếm tiền khiến các em đăng ký làm thêm một lúc hai hoặc ba việc. Thời gian làm việc nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe, các em đến lớp hầu như chỉ ngủ và không thể tiếp thu bài giảng.

Bỏ trốn – Hậu quả và hệ lụy

Đại đa số các du học sinh biết học tập vẫn là mục tiêu chính, đi làm chỉ để trang trải cho cuộc sống du học ở Nhật Bản.  Tuy nhiên, với những em đi du học với mục đích đi làm, các em không thắng nổi bản thân nên sau một thời gian ngủ gật, mệt mỏi trên lớp đã tự động nghỉ học, để tập trung đi làm thêm.

Du học sinh khi quyết định bỏ học, trốn ra ngoài làm thêm, các em thường nghĩ đến viễn cảnh là sẽ có thu nhập cao, tài chính ổn định, được tự do, thoát khỏi nỗi lo bị quản lý, gánh nặng học tập. Tuy nhiên, đó chỉ là cái được vô cùng nhỏ bé nhưng rất nguy hại, vì ẩn đằng sau là nguy cơ các em mất cả tương lai và thậm chí làm liên lụy đến những người khác.

(Nguồn: Japan Times)
(Nguồn: Japan Times)

Trước hết, khi quyết định bỏ học, trốn ra ngoài, du học sinh đã tự mình chọn con đường sống bất hợp pháp. Theo luật pháp Nhật Bản, nếu như một du học sinh bị trường báo cáo lên cơ quan nhập cư là nghỉ học, nếu bị cơ quan nhập cư Nhật Bản xác nhận đã nghỉ học ba tháng, tư cách lưu trú sẽ tự động mất hiệu lực dù thời hạn visa trên giấy tờ vẫn còn và như vậy nếu bị bắt, du học sinh này sẽ bị trục xuất khỏi Nhật Bản.

Khi quyết định bỏ học, trốn ra ngoài, du học sinh đã tự mình chọn con đường sống bất hợp pháp.

Những em trốn ra ngoài để đi làm nếu may mắn được gặp chủ doanh nghiệp tốt, thấu hiểu hoàn cảnh, đối xử công bằng với các em. Tuy nhiên, điều đó cũng khiến họ phải đứng trước nguy cơ trở thành đối tượng vi phạm luật pháp vì đã bao che cho người cư trú bất hợp pháp. Đã có một số chủ doanh nghiệp Nhật Bản bị bắt giữ vì đã tuyển dụng lao động nước ngoài cư trú bất hợp pháp. Gặp được chủ tốt còn là may mắn, có những em rơi vào hoàn cảnh bị ngược đãi, bị quỵt tiền do chủ biết các em sẽ không dám trình báo với cơ quan chức năng.

Ngày 30/8/2018, báo Mainichi đã có bài tường thuật nêu vụ một du học sinh nữ người Việt, 25 tuổi, bị tòa án địa phương Nara phán quyết vi phạm luật xuất nhập cảnh vì đã cư trú bất hợp pháp, với án tù hai năm và hoãn thi hành án ba năm, bị trục xuất về nước. Du học sinh này đến Nhật Bản vào tháng 1/2015 với ước mơ trở thành điều dưỡng viên. Em học tại trường tiếng Nhật ở tỉnh Miyazaki theo chương trình hai năm. Du học sinh này cho biết gia đình đã phải vay một số tiền 1.250.000 yen (250.000.000 đồng) để trả cho người môi giới.

Khi đến Nhật Bản, du học sinh này vấp phải một thực trạng vô cùng khó khăn. Mặc dù em không có nguyện vọng làm bán thời gian theo sự phân công của trường song em vẫn bị điều đi làm việc tại một cơ sở điều dưỡng là chi nhánh của trường tiếng Nhật. Sau khi bị trừ các khoản tiền, trong đó có tiền ký túc xá, em chỉ được nhận 20.000 yen/tháng (4.000.000 đồng), một số tiền quá ít ỏi.

(Nguồn: Bitcoin News)
(Nguồn: Bitcoin News)

Sống trong lo lắng nguy cơ gia đình ở Việt Nam có thể mất nhà vì không có tiền trả nợ, em đã quyết định bỏ trốn khỏi trường. Em có chút may mắn khi sau đó tìm được những nơi làm mà người tuyển dụng rất tốt bụng. Mỗi tháng em thu nhập được 180.000 yen (36.000.000 đồng), trong đó 130.000 yen (23.000.000 đồng) em gửi về để cha mẹ trả nợ. Tuy nhiên, may mắn này không kéo dài bao lâu vì em đã bị bắt trong một lần truy quét người cư trú bất hợp pháp và bị trục xuất về nước.

Kết cục này là do quyết định sai lầm của em trong lúc quá lo lắng. Nếu suy nghĩ một cách thấu đáo, em hoàn toàn có thể nhờ tư vấn từ các tổ chức, các luật sư hỗ trợ du học sinh để tìm giải pháp. Sự lựa chọn giải pháp sai lầm đã dẫn đến một kết cục buồn tại nơi mà em từng hy vọng là miền đất hứa.

Trước thực trạng số vụ tội phạm do người nước ngoài gây ra gia tăng, từ năm 2018, nhà chức trách Nhật Bản đã tăng cường các biện pháp truy quét người nước ngoài sống bất hợp pháp.

Các chiến dịch truy quét này dã bắt giữ và trục xuất nhiều lao động nước ngoài trong đó có nhiều là lao động Việt Nam là các du học sinh bỏ trốn.

Một phóng sự của đài truyền hình Tokyo TV phát vào tháng 3/2018 đã mô tả công việc truy lùng du học sinh bỏ trốn. Theo phóng sự này, cơ quan nhập cư Nhật Bản có một tổ chức đặc biệt chuyên truy lùng, theo dõi và bắt giữ các du học sinh bỏ trốn. Phóng sự đã mô tả chi tiết kế hoạch của cảnh sát nhập cư Nhật Bản để theo dõi và bắt giữ hai du học sinh Việt Nam gồm một nam và một nữ. Sau khi bị giam hai tuần những du học sinh này sẽ bị cưỡng chế về nước.

Từ năm 2018, nhà chức trách Nhật Bản đã tăng cường các biện pháp truy quét người nước ngoài sống bất hợp pháp.

Cuối năm 2017, cảnh sát tỉnh Aichi đã vây bắt 13 người Việt Nam, trong số có cả du học sinh và tu nghiệp sinh, đã cư trú bất hợp pháp trong đó người ngắn nhất là bốn tháng và người sống lâu nhất là hai năm hai tháng.

Bỏ trốn đã là một quyết định sai lầm. Tuy nhiên, điều nguy  hiểm nhất là nguy cơ các em chìm sâu hơn vào vũng bùn tội lỗi trong thời gian này. Khi lựa chọn làm kẻ sống ngoài vòng pháp luật, các em trở thành miếng mồi và là đối tượng ưa thích để các băng nhóm tội phạm lôi kéo, đặc biệt là những em muốn kiếm tiền nhanh và nhiều nhưng không muốn làm việc vất vả.

Một vụ bắt giữ tội phạm ở Nhật Bản. (Nguồn: Japan Trends)
Một vụ bắt giữ tội phạm ở Nhật Bản. (Nguồn: Japan Trends)

Tham gia vào một băng nhóm tội phạm là các em đẩy mình vào tình trạng vi phạm luật pháp ở cấp độ nghiêm trọng, trở thành đối tượng tội phạm hình sự tại Nhật Bản. Đây chính là hậu quả lớn nhất, là điều đáng báo động nhất.

Truyền thông Nhật Bản đã đăng tải một số vụ án về những băng nhóm trộm cắp có tổ chức chuyên dụ dỗ các du học sinh kinh tế khó khăn hoặc những du học sinh lười biếng. Những em này sau khi bị bắt giữ phải chịu những mức án đối với tội hình sự tại Nhật Bản.

Theo số liệu của Bộ Tư pháp Nhật Bản, số vụ trộm cắp, phạm tội hình sự do người nước ngoài gây ra tăng cao. Tổng số vụ phạm pháp hình sự của người Việt Nam tại Nhật Bản năm 2017 là 3.591 vụ, trong đó số vụ trộm cắp vặt, chưa phải tội hình sự, là 3.080 vụ chiếm 85,8%. Số người Việt Nam bị bắt về tội hình sự là 1.443 người, trong đó số du học sinh là 690 người, chiếm gần 50%. Mặc dù số du học sinh bị bắt vì tội hình sự đã giảm đáng kể từ 794 em năm 2016 xuống 690 em năm 2017, tương đương 13,1%, nhưng nhìn chung số vụ trộm cắp của người Việt Nam trong đó có du học sinh vẫn ở mức cao.

Đầu năm 2019, tại Nagoya, một du học sinh Việt Nam bị bắt vì bị phát hiện đã tham gia một nhóm trộm cắp. Du học sinh này đã nhiều lần vi phạm kỷ luật của trường và bị trường đình chỉ học và chuẩn bị đưa học sinh này về nước. Trong thời gian chờ về nước, em đã bỏ trốn. Cảnh sát sau đó đã bắt giữ du học sinh này và phát hiện em liên quan đến một đường dây tội phạm. Hiện tại, em vẫn đang bị giam giữ do cảnh sát vẫn đang điều tra đường dây tội phạm này.

Số người Việt Nam bị bắt về tội hình sự là 1.443 người, trong đó số du học sinh là 690 người, chiếm gần 50%.

Tháng 6/2017, đài truyền hình ANN và đài FNN của Nhật Bản đưa tin về băng trộm cắp liên hoàn là các du học sinh người Việt Nam. Theo truyền thông Nhật Bản, nhóm này có hơn 30 thành viên, thực hiện khoảng 300 vụ, với số tiền và tài sản ước tính đã vượt quá 300 triệu yên (hơn 60 tỷ đồng).

Cư trú bất hợp pháp là các em đã vi phạm luật nhập cư Nhật Bản nhưng tham gia các băng nhóm trộm cắp các em trở thành đối tượng xử lý của luật hình sự.

Những người cư trú bất hợp pháp sau khi bị bắt sẽ bị trục xuất sẽ không được quay trở lại Nhật Bản trong vòng năm năm. Nếu các em chủ động ra trình diện nhà chức trách sau một thời gian lẩn trốn, thời gian bị cấm quay lại Nhật Bản sẽ ngắn hơn. Đối với tội phạm hình sự, các em sẽ phải chịu các mức án nặng hơn và suốt đời là đối tượng có tiền án.

Một hệ lụy nữa là hình ảnh người Việt Nam trong mắt người Nhật Bản, “con sâu làm rầu nồi canh.” Việc truyền thông Nhật Bản thỉnh thoảng đưa tin về việc du học sinh Việt Nam bỏ trốn, phạm tội làm cho một số người Nhật đánh đồng với hình ảnh của cộng đồng người Việt, khiến cho đôi khi người Việt Nam bị người sở tại quan sát bằng ánh mắt tiêu cực.

Để du học Nhật Bản thực sự là cơ hội

Nhật Bản ngày cảng quản lý chặt hơn với việc cấp visa du học. Trong thời gian gần đây, các cơ quan chức năng của Nhật Bản đã bắt đầu chú ý đến vấn đề của các trường tiếng Nhật.

Theo điều tra của Bộ Nội vụ Nhật Bản, một số trường tiếng Nhật tuyển sinh quá chỉ tiêu cho phép, các trường không đảm bảo đủ số lượng giáo viên cơ hữu dẫn đến chất lượng đào tạo thấp….

Trường Cao đẳng Ngoại ngữ Nhật Bản, nơi đang có nhiều du học sinh Việt Nam theo học. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)
Trường Cao đẳng Ngoại ngữ Nhật Bản, nơi đang có nhiều du học sinh Việt Nam theo học. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)

Trước thực trạng đó, Cục quản lý nhập cảnh của Nhật Bản đã có những biện pháp mạnh với các trường không phù hợp. Trường hợp gần đây nhất là Học viện giao lưu quốc tế Tokyo đã bị Cục quản lý nhập cảnh từ chối cấp tư cách lưu trú cho 520 du học sinh dự định nhập học vào tháng 4/2018.

Đại sứ quán Nhật Bản tại Hà Nội cũng tăng cường phỏng vấn học sinh Việt Nam đi du học Nhật Bản để học tiếng và đã phát hiện những trường hợp giả mạo kết quả năng lực tiếng Nhật. Một số công ty tư vấn du học đã bị Đại sứ quán Nhật Bản bị đình chỉ tư cách đại lý xin visa du học.

Bộ phận Giáo dục Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản luôn chú trọng công tác tuyên truyền, giáo dục ý thức chấp hành pháp luật cho du học sinh tại các trường tiếng Nhật. Đại sứ quán tổ chức các đợt tập huấn tập trung hàng năm cho du học sinh tại các trường tiếng Nhật khu vực Tokyo, Nagoya.

Có nhiều lý do khiến cho các du học sinh lầm đường, mà trong đó điều đầu tiên là thiếu năng lực, kiến thức cơ bản để sinh sống và học tập tại một đất nước hoàn toàn xa lạ. (Ông Phạm Quang Hưng, phụ trách bộ phận giáo dục của Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản)

Bộ phận giáo dục cũng đã dịch sang tiếng Việt tài liệu hướng dẫn những điều cần biết dành cho người nước ngoài do thành phố Tokyo biên soạn và chuyển tài liệu này cho các công ty tư vấn du học tham gia Hội thảo về du học Nhật Bản do Sở Giáo dục đào tạo Hà Nội tổ chức. Ngoài ra, Bộ phận giáo dục thường xuyên phối hợp với các trường tiếng Nhật khu vực Tokyo để tăng cường quản lý du học sinh.

Trò chuyện với phóng viên TTXVN, ông Phạm Quang Hưng, phụ trách bộ phận giáo dục của Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản, cho rằng có nhiều lý do khiến cho các du học sinh lầm đường, mà trong đó điều đầu tiên là thiếu năng lực, kiến thức cơ bản để sinh sống và học tập tại một đất nước hoàn toàn xa lạ.

Du học sinh tự túc Việt Nam hiện nay sang Nhật Bản theo lộ trình công ty môi giới đưa sang học tiếng Nhật hai năm tại những trường chuyên dạy tiếng Nhật cho người nước ngoài. Kết thúc hai năm học tiếng, du học sinh sẽ tự chọn thi vào các trường trung cấp nghề hoặc đại học tùy theo năng lực.

Theo ông Phạm Quang Hưng, việc trang bị cho du học sinh kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức cơ bản về luật pháp, văn hóa về Nhật Bản trước khi sang du học là điều tối cần thiết.

Du học sinh Việt Nam trong một lớp học tiếng Nhật ở Sakai, Osaka. (Nguồn: asia.nikkei.com)
Du học sinh Việt Nam trong một lớp học tiếng Nhật ở Sakai, Osaka. (Nguồn: asia.nikkei.com)

Hầu hết du học sinh vừa mới kết thúc cấp 3, chưa  từng rời khỏi gia đình, các em sẽ vô cùng bỡ ngỡ và có thể cả hoảng sợ khi phải tự lập tại một nơi hoàn toàn xa lạ. Đây là nhiệm vụ của các công ty, trung tâm môi giới du học cũng như của gia đình và bản thân các em trước khi sang Nhật Bản. Việc chuẩn bị kiến thức và tinh thần cho một người mới vào đời, lần đầu tiên tự lập tại một nơi xa lạ về văn hóa, ngôn ngữ và không người thân thích, là vô cùng quan trọng để các em có đủ bình tĩnh và sáng suốt trước mọi tình huống trong cuộc sống.

Theo ông Phạm Quang Hưng, một điều quan trọng nữa là nội dung quảng cáo du học tại Nhật Bản của các công ty, trung tâm môi giới. Việc Nhật Bản tiếp nhận nhiều du học sinh Việt Nam là cơ hội cho thanh niên Việt Nam được sang học hỏi kiến thức, kỹ thuật tại một trong những quốc gia phát triển nhất thế giới, vì vậy thanh niên Việt Nam trước khi sang du học Nhật Bản cần phải xác định rõ, đây là cơ hội du học, nâng cao kiến thức, chứ không phải là cơ hội đi làm kiếm tiền tích lũy.

Lựa chọn những công ty du học có uy tín là một bước chuẩn bị quan trọng cho quá trình du học.

Ông Phạm Quang Hưng nhận định các công ty, trung tâm môi giới du học Nhật Bản cần ngừng việc quảng cáo du học tự túc Nhật Bản là vừa học vừa làm theo ý nghĩa “đi học nhưng vẫn có thu nhập cao, có tiền tích lũy.” Thay vào đó, các công ty môi giới cần giải thích rõ du học là đi học và việc đi làm thêm là chính phủ Nhật Bản tạo điều kiện cho du học sinh cơ hội kiếm tiền để trang trải cho cuộc sống du học tại Nhật Bản, không phải đi làm để có tiền tích lũy.

Vì vậy, các em cần tự chủ động quy định giới hạn thời gian của việc đi làm thêm để không ảnh hưởng đến việc học. Hiểu rõ tính chất của du học tự túc sẽ giúp cho các em xác định được mục tiêu của mình ngay từ đầu để đưa ra quyết định phù hợp.  

Lựa chọn những công ty du học có uy tín là một bước chuẩn bị quan trọng cho quá trình du học. Khi có ý định du học, các em cần phải tham khảo các nguồn thông tin chính thống để tìm được các địa chỉ đáng tin cậy. Một công ty môi giới du học uy tín sẽ giới thiệu du học sinh đến những trường có chất lượng đào tạo tốt, giúp cho du học sinh có đủ trình độ để tiếp tục học lên những bậc cao hơn tại Nhật Bản.

Ông Phạm Quang Hưng cho rằng cánh cửa tiếp nhận du học sinh Việt Nam vào Nhật Bản vẫn mở rộng. Chỉ cần các em chăm chỉ và có nghị lực, cơ hội về một việc sở hữu một tấm bằng có giá trị, để tìm được một công việc tốt tại Nhật Bản hay ở Việt Nam hoàn toàn trong tầm tay.

Những gương mặt du học sinh thành công

Quả ngọt sau những vất vả

Với những du học sinh sang Nhật Bản theo hình thức tự túc, các em cần phải xác định rõ cuộc sống sẽ vất vả, vừa đi làm để có thể trang trải chi phí cho cuộc sống tại Nhật Bản, vừa phải tham gia đủ số buổi học ở trường, phải hoàn thành bài tập, phải vượt qua các kỳ thi và phải sống tiết kiệm. Từng đó nhiệm vụ nặng nề song với sức bật của tuổi trẻ và ý chí, các em hoàn toàn có thể vượt qua.

Điều quan trọng là cho dù có khó khăn, các em không được từ bỏ mục tiêu quan trọng nhất của mình trong chuyến du học. Cuộc sống khó khăn của một du học sinh vừa học vừa làm có thể kéo dài khoảng là sáu năm, vượt qua được sáu năm đó thành công, các em sẽ có bằng cấp, đủ cơ sở để tìm được một công việc phù hợp, ổn định cho mình ở Nhật Bản hay tại Việt Nam.

Phóng viên TTXVN đã gặp nhiều du học sinh vừa học vừa làm người Việt Nam giờ đây đã có một vị trí xã hội ổn định ở Nhật Bản.

Một du học sinh vừa học vừa làm có thể kéo dài khoảng là sáu năm, vượt qua được sáu năm đó thành công, các em sẽ có bằng cấp, đủ cơ sở để tìm được một công việc phù hợp, ổn định cho mình ở Nhật Bản hay tại Việt Nam.

Anh Nguyễn Tuấn Anh, sinh năm 1983, Giám đốc điều hành Công ty NAL Japan, là một trong những gương mặt người Việt lập nghiệp thành công tại Nhật Bản. Anh sang Nhật Bản năm 2002, theo chương trình học bổng của báo Asahi tại Nhật Bản, được tài trợ nhà ở, sinh hoạt phí và tiền học hai năm tiếng Nhật. Đổi lại anh sẽ đi phát báo hai lần một ngày trong hai năm đó. Công việc phát báo tưởng chừng như nhàn hạ, thế nhưng vào những ngày mưa bão, tuyết rơi, phải đi trên đường vào lúc hai hoặc ba giờ sáng quả là một thử thách.

Kết thúc hai năm học trường tiếng, anh Tuấn Anh tiếp tục học lên đại học và vẫn phương thức vừa học vừa làm, anh xin chạy bàn cho quán ăn, làm tại cửa hàng tiện lợi…. Sau sáu năm vừa học vừa làm, anh đã hoàn thành chương trình đại học và được nhận vào một công ty lớn của Nhật Bản. Cho dù trải qua nhiều vất vả để có được thành công như ngày nay song với anh điều đó không làm anh nản chí mà ngược lại càng giúp anh rèn giũa được nghị lực và tự hào về thành quả mình đạt được.

Anh Nguyễn Tuấn Anh, giám đốc điều hành NAL Japan, một gương mặt du học sinh Việt Nam thành công tại Nhật Bản, cùng với vợ và con gái. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)
Anh Nguyễn Tuấn Anh, giám đốc điều hành NAL Japan, một gương mặt du học sinh Việt Nam thành công tại Nhật Bản, cùng với vợ và con gái. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)

Năm 2017, cảnh sát Nhật Bản tại Takatsu, tỉnh Kanagawa đã khen thưởng hai du học sinh Việt Nam dũng cảm bắt trộm, trong đó có em Nguyễn Dương Tùng. Khi phóng viên đến gặp lần đầu, em Tùng đang là học sinh năm cuối trường tiếng Nhật, cũng đi du học theo chương trình học bổng của báo Asahi. Một năm sau gặp lại, em vui mừng thông báo đã thực hiện được ước mơ, đỗ vào trường Đại học nông nghiệp thực phẩm Niigata.

Chị Nguyễn Hồng Phương, sinh năm 1985, hiện là nhân viên hành chính của một trường trung cấp nghề ôtô tại thủ đô Tokyo. Là một người phụ nữ có thân hình nhỏ bé, nhưng chị đã từng trải qua những công việc khá nặng nhọc thời du học sinh, từ việc dọn dẹp khách sạn phải dịch chuyển những chiếc giường nặng nề, đến công việc bốc vác hàng hóa cho công ty chuyển phát Yamato… Không phải là một du học sinh có thành tích nổi trội, song nhờ sự cần cù, chăm chỉ và nghị lực chị đã hoàn thành được chương trình đại học. Giờ đây tìm được một công việc văn phòng ở Tokyo với mức lương 250.000 yên/tháng (50.000.000 đồng), đối với chị không còn là điều quá khó khăn.

Trong một lần đến một công ty du lịch lớn của Nhật Bản để tìm hiểu về các tour du lịch nội địa Nhật Bản, phóng viên đã gặp gỡ một cô gái Việt Nam xinh xắn rạng rỡ. Cô gái có tên là Nguyễn Hồng Hạnh, là nhân viên của phòng giao dịch. Hạnh kể với tôi em rất yêu công việc hiện tại của mình nơi cho em một môi trường làm việc thân thiện, nguồn thu nhập ổn định và phù hợp với chuyên ngành học của em, là cử nhân du lịch của một trường đại học tại Tokyo.

Số các du học sinh bỏ trốn và phạm tội chỉ là phần trăm nhỏ trong tổng số hàng chục nghìn du học sinh Việt Nam đang học tập tại Nhật Bản. 

Để có được nụ cười rạng rỡ như hôm nay, em cũng đã trải qua những ngày vừa học vừa làm đầy vất vả, bàn tay nứt nẻ vì ngâm nước liên tục ở xưởng giặt là, đứng liên tục năm tiếng đồng hồ ở xưởng cơm hộp… Em kể trong những ngày đó, em luôn tự động viên mình, vượt qua sự lười biếng, sự cám dỗ để đạt được mục tiêu cuối cùng.

Tại một hệ thống nhà hàng lớn ở Tokyo, tôi được biết nơi đây có khoảng 70 nhân viên Việt Nam, trong đó có 10 người là nhân viên chính thức.

Cách đây khoảng 10 năm, một du học sinh Việt Nam tên Nguyễn Hoàng Dũng đã đến xin làm thêm tại nhà hàng. Vốn tiếng Nhật không nhiều chỉ ở mức N3, mức giao tiếp thông thường trong cuộc sống, song sự cố gắng, cần cù và ngoan ngoãn của Dũng đã tạo được lòng tin lớn với người chủ doanh nghiệp đối với người lao động Việt Nam.

Từ Dũng, doanh nghiệp này đã tăng cường tuyển dụng lao động Việt Nam. Riêng đối với Dũng, sau khi hoàn thành chương trình học tại trường trung cấp nghề, em đã được chủ doanh nghiệp nâng lên thành nhân viên chính thức.

Em Nguyễn Dương Tùng, hiện là sinh viên Trường Đại học Nông nghiệp Thực phẩm Niigata, trong một lần đi giao báo ca chiều khi còn học tại trường tiếng Nhật ở Takatsu, tỉnh Kanagawa. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)
Em Nguyễn Dương Tùng, hiện là sinh viên Trường Đại học Nông nghiệp Thực phẩm Niigata, trong một lần đi giao báo ca chiều khi còn học tại trường tiếng Nhật ở Takatsu, tỉnh Kanagawa. (Ảnh: Nguyễn Tuyến/Vietnam+)

Trong những năm làm việc tại Nhật Bản, phóng viên đã gặp rất nhiều những du học sinh như Tuấn Anh, Tùng, Phương, Hạnh, Dũng… Bởi vì phần lớn du học sinh Việt Nam vừa học vừa làm tại Nhật Bản là những em ngoan ngoãn, có nghị lực và rât chăm chỉ. Các em hoàn toàn xứng đáng và tự hào với thành công của mình.

Số các du học sinh bỏ trốn và phạm tội chỉ là phần trăm nhỏ trong tổng số hàng chục nghìn du học sinh Việt Nam đang học tập tại Nhật Bản. Thế nhưng cho dù là con số nhỏ thì mỗi một du học sinh Việt Nam khi sang Nhật Bản không thể kết thúc tương lai của mình bằng những quyết định sai lầm.

Một du học sinh Việt Nam khi sang Nhật Bản không thể kết thúc tương lai của mình bằng những quyết định sai lầm.

Đã chọn con đường du học tự túc, đã quyết định chọn cuộc sống tự lập, xa gia đình, các em cần phải sáng suốt và nghị lực. Nếu bỏ trốn khỏi trường,  thay vì được làm một con người sống đàng hoàng, với một tương lai rộng mở phía trước, các em đã chọn con đường trở thành một kẻ sợ hãi, luôn bị truy đuổi và dễ dàng trượt sâu vào vùng bùn, với một tương lai không có lối thoát. Đây rõ ràng không bao giờ là sự lựa chọn đúng đắn./.

(Nguồn: AFP).
(Nguồn: AFP).

Italy tham gia ‘Vành đai và Con đường’

Chuyến thăm của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tới Italy kết thúc ngày 23/3 với việc hai nước ký tổng cộng 29 thỏa thuận hợp tác, trong đó có Bản ghi nhớ (MoU) về việc Italy tham gia sáng kiến “Vành đai và con đường” (BRI).

Phó Thủ tướng Italy Luigi Di Maio cho biết các thỏa thuận được ký có giá trị ban đầu là 2,5 tỷ euro và có thể sẽ tăng lên tới 20 tỷ euro sau đó.

Chuyến thăm của ông Tập Cận Bình lần này được đánh giá là càng thắt chặt hơn nữa quan hệ hai nước, nhất là khi hai bên ký 10 thỏa thuận liên quan đến các lĩnh vực kinh tế chủ chốt như giao thông vận tải, năng lượng, thép, tài chính và đóng tàu. Italy và Trung Quốc thiết lập Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2004. Kim ngạch thương mại song phương hai nước hiện đã vượt mức 50 tỷ USD.

Việc thu hút được Italy tham gia BRI có thể coi là một thành công, mở cánh cửa để Trung Quốc tiến sâu vào châu Âu

Đặc biệt, việc Italy trở thành nước thành viên Nhóm các nước công nghiệp hàng đầu thế giới (G-7) đầu tiên tham gia BRI của Trung Quốc, được Tổng thống Italy Sergio Mattarella đánh giá sẽ tạo “điều kiện tuyệt vời” để mối quan hệ hai nước phát triển. Italy, đang trong giai đoạn khó khăn về kinh tế khi đã rơi vào tình trạng “suy thoái kỹ thuật,” đang kỳ vọng sẽ có được những cơ hội đầu tư và thương mại to lớn từ dự án này.

Về phần Trung Quốc, việc thu hút được Italy, nền kinh tế lớn thứ ba Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) tham gia BRI, có thể coi là một thành công, mở cánh cửa để Bắc Kinh tiến sâu vào châu Âu.

Lãnh đạo Trung Quốc và Italy chứng kiến lễ ký Bản ghi nhớ (MoU) về việc Italy tham gia sáng kiến ‘Vành đai và con đường.’ (Nguồn: AFP)
Lãnh đạo Trung Quốc và Italy chứng kiến lễ ký Bản ghi nhớ (MoU) về việc Italy tham gia sáng kiến ‘Vành đai và con đường.’ (Nguồn: AFP)

Tuy nhiên, cái bắt tay giữa lãnh đạo hai nước đang khiến một số nước Liên minh châu Âu (EU) quan ngại, cho rằng thỏa thuận giữa Italy và Trung Quốc có thể làm gia tăng sự chia rẽ giữa các nước thành viên EU bởi lâu nay EU vẫn chỉ trích BRI chủ yếu chỉ mang lại lợi ích cho các công ty của Trung Quốc và có khả năng tạo nên các “bẫy nợ” ở những nước nghèo.

Có ý kiến nhận định Italy có thể trở thành “Con ngựa thành Troy” của Trung Quốc do đầu tư của Bắc Kinh sẽ khiến Rome phải tìm cách xoa dịu “lập trường không khoan nhượng” của những cường quốc châu Âu khác đối với nền kinh tế lớn nhất châu Á. Mỹ cũng tỏ ý phản đối Italy tham gia BRI, đồng thời cảnh báo việc này có thể hủy hoại uy tín của Italy trên trường quốc tế.

Việc tham gia BRI cũng có khả năng làm gia tăng những căng thẳng giữa hai đảng trong liên minh cầm quyền ở Italy. Đảng dân túy “Phong trào 5 Sao” của Thủ tướng Italy Giuseppe Conte và Phó Thủ tướng Di Maio ủng hộ việc thúc đẩy quan hệ với Trung Quốc, trong khi đảng cực hữu Liên đoàn của Phó Thủ tướng Matteo Salvini lại đang muốn tìm cách duy trì mối quan hệ tốt với Mỹ, vốn đang bị cuốn vào cuộc chiến thương mại với Bắc Kinh.

Với việc tham gia BRI, Italy có thể thúc đẩy xuất khẩu sang Trung Quốc, một thị trường khổng lồ và đầy tiềm năng

Tuy nhiên, Thủ tướng Conte khẳng định bản MoU giữa Italy và Trung Quốc sẽ không gây bất kỳ mối nguy cơ nào cho lợi ích quốc gia của Italy và “hoàn toàn phù hợp với chiến lược của EU.” Theo ông Conte, bản ghi nhớ này không ràng buộc về mặt pháp lý và cũng không ảnh hưởng đến vị thế địa chính trị của Italy. Với việc tham gia BRI, Italy có thể thúc đẩy xuất khẩu sang Trung Quốc, một thị trường khổng lồ và đầy tiềm năng.

Phó Thủ tướng Di Maio nhấn mạnh Italy vẫn duy trì quan hệ liên minh chặt chẽ với Mỹ, trong Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) cũng như với các đối tác châu Âu khác, song cũng phải xem xét các lợi ích kinh tế của riêng mình.

Chính phủ Italy đang cùng lúc đối mặt nhiều khó khăn cả về kinh tế lẫn đối ngoại. Quan hệ giữa Italy với EU thời gian qua luôn căng thẳng do một loạt mâu thuẫn gia tăng liên quan đến nhiều vấn đề, từ chính sách nhập cư tới vấn đề ngân sách, đến mức người ta đã nhắc tới kịch bản Italy “nối gót” Anh rời EU.

Thủ tướng Italy Giuseppe Conte (thứ 2, phải) và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm tại Rome ngày 23/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)
Thủ tướng Italy Giuseppe Conte (thứ 2, phải) và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình (thứ 3, trái) trong cuộc hội đàm tại Rome ngày 23/3/2019. (Ảnh: THX/TTXVN)

Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hồi tháng Hai đã cảnh báo Italy có nguy cơ sẽ trải qua giai đoạn sụt giảm tài chính đáng kể, khiến nền kinh tế rơi vào suy thoái. Nếu vấn đề trên không sớm được giải quyết, những hệ lụy xã hội sẽ xảy ra, và chính trường Italy sẽ quay trở lại thời kỳ bất ổn.

Vụ ký BRI lần này được cho có thể tạo ra nhiều rủi ro, song xét cho cùng trong hoàn cảnh hiện nay, không khó để lý giải việc Rome chấp nhận mọi thỏa thuận với Trung Quốc, miễn là nó đảm bảo được lợi ích của Italy. Tuy vậy, việc Italy ký MoU với Trung Quốc có thể chỉ khiến Italy phần nào ngả về không gian ảnh hưởng đang mở rộng của Bắc Kinh, chứ không phải là dấu hiệu cho thấy “sự quay ngoắt 180 độ về mặt chiến lược” của Rome đối với phương Tây.

Thỏa thuận BRI của Italy với Trung Quốc chắn chắn bao gồm một chương trình nghị sự. Nhưng giới phân tích đánh giá tầm quan trọng thực sự của nó không phải là về các khoản đầu tư, việc xây dựng các cảng biển, hay tìm kiếm thị trường mới cho hàng hóa của Trung Quốc. Thay vào đó, mục tiêu cao nhất của Bắc Kinh có lẽ là nhằm tạo dựng ảnh hưởng đối với EU thông qua Italy. Trước khi BRI được công bố năm 2013, đầu tư của Trung Quốc vào Italy, hoặc các nước châu Âu khác, vẫn không hề bị cản trở.

Việc Italy ký MoU với Trung Quốc có thể chỉ khiến Italy phần nào ngả về không gian ảnh hưởng đang mở rộng của Bắc Kinh, chứ không phải là “sự quay ngoắt 180 độ” đối với phương Tây

Trong 15 năm qua, Anh đã thu hút khoảng 90 tỷ euro đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Trung Quốc. Đức đã thu hút khoảng 45 tỷ euro và Italy 22 tỷ euro. Các nhà đầu tư Trung Quốc hiện sở hữu tập đoàn Pirelli của Italy, một trong những nhà sản xuất lốp ôtô hàng đầu thế giới, và nắm giữ một lượng cổ phần lớn trong ngân hàng Deutsche Bank của Đức. Gần đây, các doanh nhân Trung Quốc cũng đã sở hữu các đội bóng Aston Villa của Anh và AC Milan của Italy.

Ngoài ra, Trung Quốc cũng đã đầu tư vào nhiều cảng biển ở châu Âu, trong đó có một số cảng nằm ở những nước mà có lẽ sẽ không bao giờ tham gia BRI, như Pháp và Hà Lan. Khoản đầu tư cảng biển lớn nhất của Trung Quốc ở châu Âu là thương vụ mua lại cổ phần kiểm soát cảng Piraeus của Hy Lạp vào năm 2016, hai năm trước khi Hy Lạp ký thỏa thuận tham gia BRI.

BRI có ý nghĩa mang tính biểu tượng khá lớn, đặc biệt trong trường hợp của Italy. (Nguồn: Sputnik)
BRI có ý nghĩa mang tính biểu tượng khá lớn, đặc biệt trong trường hợp của Italy. (Nguồn: Sputnik)

Cũng có ý kiến đánh giá BRI là không rõ ràng – trái ngược với các thỏa thuận thương mại song phương chính thức vốn luôn ấn định rõ các hạng mục thuế quan và cơ chế giải quyết tranh chấp. Trong trường hợp của Italy với Trung Quốc, bản MoU không hề ép buộc bên nào phải “ký séc” cho bất cứ điều gì vì nó không mang tính ràng buộc. Tuy vậy, các lễ ký kết thỏa thuận liên quan đến BRI thường khiến người ta liên tưởng đến những khoản đầu tư lớn của Trung Quốc.

Mặc dù vậy, BRI có ý nghĩa mang tính biểu tượng khá lớn, đặc biệt trong trường hợp của Italy. Italy là thành viên sáng lập EU, nhà sản xuất các sản phẩm công nghiệp lớn thứ hai châu Âu (sau Đức), thành viên G7 đồng thời cũng là một trụ cột trong NATO. Đây là điều quan trọng trong bối cảnh EU đang tái đánh giá lại quan hệ với Trung Quốc và đang tranh luận khả năng có nên áp dụng cách tiếp cận cứng rắn với Trung Quốc như khối này từng làm cách đây 30 năm hay không.

Ủy ban châu Âu mới đây đã coi Trung Quốc là một “đối thủ cạnh tranh về kinh tế.” Điều này báo hiệu những hạn chế có thể được áp dụng đối với đầu tư và thương mại của Trung Quốc trừ phi Chính phủ Trung Quốc đáp ứng được các tiêu chí của Brussels về sự minh bạch, vấn đề trợ cấp, môi trường…

Trong trường hợp của Italy với Trung Quốc, bản MoU không hề ép buộc bên nào phải “ký séc” cho bất cứ điều gì vì nó không mang tính ràng buộc

Italy không phải là đồng minh của Trung Quốc, nhưng một số nhà phân tích cho rằng Rome có thể sẽ ít nhiều ngả theo hướng có lợi cho chương trình nghị sự chiến lược của Bắc Kinh. Đây lại là một vấn đề đối với EU. Lý do là EU, bất chấp Brexit, vẫn tồn tại và vẫn đang đàm phán về các thỏa thuận thương mại cùng nhiều tiêu chuẩn khác nhân danh các nước thành viên.

Italy sẽ có tiếng nói quan trọng trong các cuộc bỏ phiếu của EU, vốn đòi hỏi phải có sự nhất trí của đa số hoặc nhất trí hoàn toàn. Nếu Italy tác động nhằm xóa bỏ những khía cạnh gây bất lợi cho Trung Quốc trong bất kỳ đề xuất chính sách mới nào của EU, việc này có thể được coi là “món quà” đối với Bắc Kinh./.

Một cảng hàng hóa ở Italy. (Nguồn: Bloomberg)
Một cảng hàng hóa ở Italy. (Nguồn: Bloomberg)

Bầu cử ở Thái Lan: Sự lựa chọn khó khăn

Đây là cuộc bầu cử đầu tiên theo Hiến pháp mới năm 2017 và sẽ đánh dấu một bước quá độ sang thiết lập lại một chính phủ dân bầu sau nhiều năm cầm quyền của các quân nhân.

Từ 8 giờ sáng ngày 24/3, hơn 50 triệu cử tri Thái Lan lần đầu tiên sau 8 năm mới được đi bỏ phiếu để chọn ra nhà lãnh đạo mới của đất nước.

Đây là cuộc bầu cử đầu tiên theo Hiến pháp mới năm 2017 và sẽ đánh dấu một bước quá độ sang thiết lập lại một chính phủ dân bầu sau nhiều năm cầm quyền của các quân nhân. Đáng chú ý, quân đội sẽ vẫn có ảnh hưởng cao đối với bất kỳ chính phủ nào lên cầm quyền sau bầu cử.

Hội đồng Quốc gia vì hòa bình và trật tự (NCPO) có quyền lựa chọn và bổ nhiệm 250 thượng nghị sỹ mà lá phiếu của họ có thể quyết định ai là thủ tướng tương lai. Đặc biệt, tham gia chạy đua vào ghế thủ tướng lần này có Đại tướng Prayut Chan-ocha, người lãnh đạo cuộc đảo chính lật đổ chính phủ dân sự 5 năm trước.

Cử tri Thái Lan bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử tại một điểm bầu cử ở Bangkok ngày 24/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN).
Cử tri Thái Lan bỏ phiếu trong cuộc tổng tuyển cử tại một điểm bầu cử ở Bangkok ngày 24/3/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN).

Đây cũng sẽ là cuộc bầu cử đầu tiên kể từ khi Quốc vương Bhumibol Adulyadej qua đời ngày 13/10/2016 và chính phủ thành lập sau bầu cử sẽ được sự phê chuẩn của Nhà vua Vajiralongkorn, người sẽ chính thức đăng quang vào tháng Năm tới.

Có thể nói đây là một trong những cuộc bỏ phiếu có luật lệ phức tạp nhất trong lịch sử chính trị Thái Lan, và kết quả cuối cùng đảng nào sẽ thành lập chính phủ kế tiếp phụ thuộc vào một loạt yếu tố. Ở lần bầu cử này, luật bầu cử đã đặt ra “Hệ thống bầu cử hỗn hợp” khá phức tạp.

Bên cạnh việc bầu hạ nghị sỹ theo khu vực tranh cử, tổng cộng tất cả các lá phiếu cử tri đi bầu hợp lệ sẽ được chia đều cho 500 ghế để ra một con số cử tri trung bình cho mỗi ghế. Dựa vào đây, các lá phiếu bầu cho mỗi đảng trên khắp cả nước sẽ được cộng dồn chia cho tỷ lệ trên để ra số ghế mà đảng này có thể có. Từ đó, sẽ chọn ra hạ nghị sỹ theo danh sách đảng đã đăng ký từ trước.

Đây là một trong những cuộc bỏ phiếu có luật lệ phức tạp nhất trong lịch sử chính trị Thái Lan, và kết quả cuối cùng đảng nào sẽ thành lập chính phủ kế tiếp phụ thuộc vào một loạt yếu tố.

Khác với cuộc bầu cử trước đó, khi lãnh đạo đảng hoặc liên minh đảng thắng cử sẽ nghiễm nhiên trở thành thủ tướng, nay thủ tướng lại do 750 thượng nghị sỹ và hạ nghị sỹ bỏ phiếu bầu trong một cuộc họp chung khi quốc hội mới nhóm họp.

Luật bầu cử mới đã hạn chế việc các đảng có thể giành tới 376 ghế trong Hạ viện, khiến khả năng các đảng tạo thành liên minh là rất lớn.

Từ kết quả thăm dò được các viện nghiên cứu công bố, có thể thấy đảng Pheu Thai vẫn đang dẫn đầu, dự kiến giành được khoảng 120-160 ghế trong tổng số 500 ghế hạ viện. Đứng thứ hai là đảng Dân chủ với khoảng từ 100-120 ghế. Kế tiếp là đảng Palang Pracharat với khoảng từ 90-110 ghế.

Đây là ba đảng lớn nhất hiện nay trên chính trường và nếu hai trong ba đảng này không liên kết với nhau để thành lập chính phủ thì chắc chắn sẽ không đủ số ghế hạ viện quá bán nhằm duy trì sự ổn định của chính phủ.

Kể cả việc một trong ba đảng này liên kết với tất cả các đảng nhỏ còn lại thì cũng sẽ không vượt quá nửa số ghế trong hạ viện.

Nhờ luật bầu cử mới, quân đội Thái Lan với tư cách là một lực lượng chính trị, hiện đang rất có lợi thế cho vị trí thủ tướng, bởi Thủ tướng đương nhiệm, Đại tướng Prayuth Chan-ocha cũng đang là Chủ tịch NCPO.

Thủ tướng Thái Lan Prayut Chan-o-cha (trái) trong chuyến thăm Mukdahan, ngày 6/2/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN)
Thủ tướng Thái Lan Prayut Chan-o-cha (trái) trong chuyến thăm Mukdahan, ngày 6/2/2019. (Nguồn: AFP/TTXVN)

Ông Prayuth được Palang Pracharat, một đảng mới ra đời nhưng lại có sự góp mặt của rất nhiều cựu tướng lĩnh và sỹ quan quân đội, ủng hộ.

Một nhân tố ủng hộ ông Prayuth nữa là đảng Ruamphalang của cựu Phó Chủ tịch đảng Dân chủ, cựu thủ lĩnh phong trào Áo Vàng, ông Suthep Thaugsuban.

Với ít nhất hai đảng đã ra mặt ủng hộ, ông Prayuth cần phải có ít nhất 126 ghế trong tổng số 500 ghế để có thể tự đứng ra thành lập chính phủ, qua đó tiếp tục duy trì sự kiểm soát trực tiếp của phe quân sự trong chính trường Thái Lan.

Hiện nay, đảng Pheu Thai đang có xu hướng dẫn đầu, nhưng khả năng đứng lên thành lập chính phủ khó có thể xảy ra, vì đảng Dân chủ không chấp nhận liên kết với đảng này. Ngược lại, đảng này lại không chấp nhận liên kết với đảng Palang Pracharat.

Khả năng cao là đảng Pheu Thai có thể sẽ dẫn đầu, nhưng vẫn phải chấp nhận làm đảng đối lập trong quốc hội.

Do đó, khả năng cao là đảng Pheu Thai có thể sẽ dẫn đầu, nhưng vẫn phải chấp nhận làm đảng đối lập trong quốc hội. Khả năng đảng này liên minh với đảng Tương lai mới cũng khá cao do hai bên chia sẻ nhiều quan điểm về tổ chức lại nền chính trị Thái Lan theo hướng gạt bỏ ảnh hưởng của quân đội và các lực lượng truyền thống.

Với đảng Dân chủ, nếu sau bầu cử, đảng đứng thứ hai và đảng Palang Pracharat đứng thứ ba thì khả năng cao đảng Dân chủ sẽ lãnh đạo việc thành lập chính phủ liên kết với đảng Palang Pracharat. Khi đó việc chủ tịch đảng Dân chủ làm thủ tướng hay ông Prayuth tại nhiệm sẽ phụ thuộc vào kết quả mặc cả của hai bên.

Trong một tuyên bố gần nhất, Chủ tịch đảng Dân chủ, cựu Thủ tướng Abhisit Vejjajiva đã chính thức nói không ủng hộ ông Prayuth tại nhiệm, song bỏ ngỏ khả năng sẽ bắt tay cùng đảng Palang Pracharat.

Poster các ứng cử viên Quốc hội Thái Lan trên đường phố Bangkok. (Nguồn: AP).
Poster các ứng cử viên Quốc hội Thái Lan trên đường phố Bangkok. (Nguồn: AP).

Theo giới quan sát, đây là một bước đi cuối cùng nhằm kêu gọi sự ủng hộ của những cử tri đang còn phân vân chưa biết sẽ lựa chọn đảng nào giữa đảng Dân chủ và những đảng có khuynh hướng chính trị tương đồng đảng này. Và cũng có thể là điều kiện mặc cả của ông Abhisit để liên minh với Palang Pracharat.

Với đảng Palang Pracharat, nếu đảng này thắng cử ở vị trí thứ hai, đảng Dân chủ ở vị trí thứ 3, Palang Pracharat sẽ là đảng lãnh đạo thành lập chính phủ liên hiệp cùng với đảng Dân chủ. Khả năng cao ông Abishit sẽ phải rút lui trong trường hợp này vì trước đó, chủ tịch đảng Dân chủ từng tuyên bố, nếu sau bầu cử mà đảng này không được ít nhất là 100 ghế hạ nghị sỹ thì ông sẽ từ chức.

Dư luận luôn cho rằng việc nắm trong tay toàn quyền như hiện nay của Thủ tướng Prayuth, việc có 250 thượng nghị sỹ cùng tham gia bỏ phiếu bầu thủ tướng là một lợi thế “chắc thắng” của đảng Palang Pracharat, vì vậy chỉ cần thêm 126 ghế hạ nghị sỹ nữa là đảng Palang Pracharat có thể thành lập được chính phủ của mình.

Quan điểm phổ biến là chính quyền hiện tại được cho làm tốt việc gìn giữ hòa bình và trật tự tại Thái Lan trong gần 5 năm qua, nhưng chưa thực hiện hiệu quả nhiệm vụ phát triển nền kinh tế.

Tuy nhiên, đây cũng không phải chuyện đơn giản một chiều. Thành lập được chính phủ với thiểu số ghế trong hạ viện là việc không quá khó. Chỉ cần đạt được quá bán sự ủng hộ trong quốc hội (376 ghế trên tổng số 750 ghế quốc hội) là có thể thành lập được chính phủ và bầu được thủ tướng. Nhưng sẽ vô cùng khó khăn trong việc duy trì sự ổn định và tồn tại của chính phủ đó. Chắc chắn chính phủ đó sẽ không thể tồn tại được lâu và sẽ lại bùng phát các bất ổn.

Lịch sử chính trị Thái Lan đã từng có việc chính phủ được bầu bị giải thể vì không giành được tiếng nói quyết định trong nghị viện.

Cử tri bỏ phiếu sớm tại một địa điểm bầu cử ở Bangkok, Thái Lan, ngày 17/3. (Nguồn: AFP/TTXVN).
Cử tri bỏ phiếu sớm tại một địa điểm bầu cử ở Bangkok, Thái Lan, ngày 17/3. (Nguồn: AFP/TTXVN).

Đến đây, mọi thứ sẽ quay về quyền quyết định của cử tri, những người cũng đang đứng trước lựa chọn khó khăn. Đó không phải chỉ là chọn bầu một chính đảng cụ thể nào, mà sẽ chọn giữa việc giữ lại chính quyền hiện tại hay thay đổi chính quyền mới.

Quan điểm phổ biến là chính quyền hiện tại được cho làm tốt việc gìn giữ hòa bình và trật tự tại Thái Lan trong gần 5 năm qua, nhưng chưa thực hiện hiệu quả nhiệm vụ phát triển nền kinh tế.

Ở đây vai trò của những người đã từng ủng hộ chính phủ cũ trở nên nổi bật, họ đa phần sinh sống ở các tỉnh chứ không phải ở Bangkok và không phải là tầng lớp trung lưu, mà tâm thế chung của của người dân ở Bangkok và các đô thị là e sợ sự hỗn loạn.

Người dân muốn được bầu cử và hầu hết họ có xu hướng không quan tâm đến đảng phái nào, đơn giản chỉ muốn có một chính phủ mới với những gương mặt mới.

Một bộ phận cử tri đáng chú ý và được xem có khả năng đóng vai trò “làm lệch đòn cân” – những người trẻ muốn thay đổi, ước tính khoảng 3 triệu người. Những người này đa phần là lần đầu tiên được thực hiện quyền bầu cử và chắc chắn rất háo hức thể hiện quan điểm của giới trẻ, với các nhận thức và giá trị mới.

Gần 8 năm qua người dân Thái Lan đã không được sử dụng quyền bầu cử của mình để chọn chính phủ. Người dân muốn được bầu cử và hầu hết họ có xu hướng không quan tâm đến đảng phái nào, đơn giản chỉ muốn có một chính phủ mới với những gương mặt mới. Đó cũng có thể là một sự lý giải khá thuyết phục cho kết quả bầu cử, dự kiến được công bố sơ bộ vào cuối ngày hôm nay./.

Tuyên chiến với bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất

Trong suốt 4 năm từ 2014-2017, lao là bệnh lý nhiễm trùng gây tử vong nguy hiểm nhất thế giới, cướp đi nhiều sinh mạng hơn các virus như HIV/AIDS hay Ebola, với 1,6 triệu người thiệt mạng năm 2017.

Tuy nhiên, căn bệnh đã tồn tại 137 năm kể từ khi thế giới biết nguyên nhân của bệnh là vi khuẩn lao này, tới nay vẫn là “dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất” khi chỉ riêng năm 2017, thế giới có thêm 10 triệu ca nhiễm lao phổi mới, tương đương gần 30.000 người nhiễm mới mỗi ngày.

“Đã đến lúc hành động, đã đến lúc kết thúc bệnh lao,” Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra thông điệp cho Ngày Thế giới phòng chống lao 24/3 năm nay như một lời kêu gọi khẩn cấp: đã đến lúc phải thay đổi.

Lao là bệnh lý nhiễm trùng gây tử vong nguy hiểm nhất thế giới, cướp đi nhiều sinh mạng hơn các virus như HIV/AIDS hay Ebola, với 1,6 triệu người thiệt mạng năm 2017.

Tháng 9 năm ngoái, bên lề kỳ họp Đại hội đồng khóa 73, Liên hợp quốc lần đầu tiên tổ chức hội nghị cấp cao về bệnh lao, trong bối cảnh, cứ mỗi phút thế giới có 3 người ra đi vì bệnh lao, tức là cứ mỗi ngày có thêm 4.500 người mất mạng do căn bệnh truyền nhiễm này.

Làm một phép so sánh đơn giản, HIV/AIDS trong năm 2017 làm chết 940.000 người, một căn bệnh thế kỷ hiện chưa có phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả đang cướp đi ít sinh mạng hơn so với một căn bệnh đã có thuốc và pháp đồ điều trị từ những năm 1920.

Bệnh nhân lao điều trị tại một bệnh viện ở Kanpur, Ấn Độ. (Nguồn: AFP/TTXVN)
Bệnh nhân lao điều trị tại một bệnh viện ở Kanpur, Ấn Độ. (Nguồn: AFP/TTXVN)

Trên thực tế, cuộc chiến chống bệnh lao toàn cầu cũng đã đạt nhiều tiến bộ. Toàn thế giới chứng kiến tỷ lệ tử vong do bệnh lao giảm tới 42% trong giai đoạn từ 2000-2017. Các phương pháp chẩn đoán và các loại thuốc mới đã được nghiên cứu và đưa ra áp dụng.

Các cam kết cấp độ toàn cầu về chống lao cũng đang đạt mức cao chưa từng có, tiêu biểu là việc các nhà lãnh đạo nhất trí tại Hội nghị cấp cao chống lao của Liên hợp quốc tháng 9 năm ngoái sẽ huy động 13 tỷ USD tới năm 2022 cho công tác chăm sóc và phòng chống bệnh lao.

Tại hội nghị cấp bộ trưởng WHO về bệnh lao tháng 11/2017, các nước đã ra Tuyên bố Moskva cam kết chấm dứt bệnh lao vào năm 2030.

Các cam kết cấp độ toàn cầu về chống lao cũng đang đạt mức cao chưa từng có.

Dù vậy, nét chủ đạo trong bức tranh toàn cầu mà báo cáo năm 2018 của WHO vẽ ra vẫn là sự trì trệ trong các nỗ lực về ngăn chặn và tiêu diệt bệnh lao. Các chuyên gia của WHO ước tính trong năm 2017, có 3,6 triệu người mắc bệnh lao mà không được điều trị.

Trong khi đó, nguồn tài trợ cho công tác điều trị đang thiếu hụt 3,5 tỷ USD so với mức cần thiết trong năm 2018, và thiếu hụt cho hoạt động nghiên cứu và phát triển là 1,3 tỷ USD. Các chuyên gia cảnh báo nếu các xu hướng này tiếp tục, thế giới có thể phải đối mặt với một tai họa lớn hơn, trong đó hiểm họa lớn nhất là nguy cơ kháng thuốc lan rộng trong điều trị lao.

Thách thức gai góc hàng đầu trong cuộc chiến phòng chống lao phổi là thiếu các công cụ hiện đại cho một dịch bệnh cấp thiết của thế kỷ 21. Mặc dù có những tiến bộ khoa học nhất định, bệnh nhân và các đơn vị điều trị bệnh lao chủ yếu vẫn phải dựa vào chẩn đoán, vắcxin và pháp đồ điều trị cũ kỹ và thiếu hiệu quả.

Bác sỹ khám và điều trị cho bệnh nhân lao tại Malakal, Nam Sudan. (Nguồn: AFP/TTXVN)
Bác sỹ khám và điều trị cho bệnh nhân lao tại Malakal, Nam Sudan. (Nguồn: AFP/TTXVN)

Đơn cử như việc tiêm phòng, vắcxin BCG đang được sử dụng cho bệnh lao ngày nay được phát triển vào những năm 1920 và trong thời gian dài bị chỉ trích chỉ có hiệu quả hạn chế.

Về hoạt động chẩn đoán, xét nghiệm lao được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay do nhà khoa học người Đức Robert Koch, người đã xác định vi khuẩn lao dưới kính hiển vi vào năm 1882, phát triển và chỉ có độ nhạy 50%.

Tình trạng chẩn đoán chưa chính xác hoặc không phát hiện kịp thời các ca nhiễm bệnh vẫn tồn tại, cản trở công tác phòng và chữa căn bệnh nguy hiểm này.

Theo WHO, trong số 10 triệu ca phát hiện mắc mới trong năm 2017 thì chỉ có 6,4 triệu ca được ghi chép chính thức trong các hệ thống quản lý quốc gia, trong khi 3,6 triệu ca khác hoặc là không được chẩn đoán, hoặc là đã phát hiện ra nhưng không báo cáo.

Tình trạng chẩn đoán chưa chính xác hoặc không phát hiện kịp thời các ca nhiễm bệnh vẫn tồn tại, cản trở công tác phòng và chữa căn bệnh nguy hiểm này. 

Trong khi đó, tỷ lệ bệnh nhân được chữa trị cũng còn thấp với chỉ 64% ca nhiễm bệnh, trong khi để có thể đạt mục tiêu xóa sổ bệnh lao vào năm 2030, thì từ nay tới năm 2025, phải có ít nhất 90% các ca nhiễm bệnh được điều trị.

Đặc biệt, tình trạng lao kháng đa thuốc vẫn là một cuộc khủng hoảng sức khoẻ cộng đồng. Mỗi năm có khoảng 60.000 ca mắc bệnh lao “nhờn thuốc”,  và tình trạng này thực sự đã đẩy lùi những tiến bộ đạt được trong phòng chống bệnh lao trên toàn cầu.

Lựa chọn chủ đề “Đã đến lúc” (It’s time), WHO mong muốn nhấn mạnh tính khẩn cấp phải thực hiện những cam kết mà lãnh đạo các quốc gia trên toàn cầu đưa ra, bao gồm: Mở rộng, tập trung phòng ngừa và điều trị bệnh lao; xây dựng tinh thần trách nhiệm trong phòng chống và điều trị bệnh; đảm bảo đủ và bền vững nguồn tài chính cho nghiên cứu, giảm kỳ thị, phân biệt đối xử với người bệnh, cung cấp đủ thiết bị cho các trung tâm phòng chống lao, đảm bảo đáp ứng tốt nhu cầu.

(Nguồn: news.un.org)
(Nguồn: news.un.org)

Bản thân việc Liên hợp quốc tổ chức cuộc họp cấp cao riêng về bệnh lao cũng cho thấy vấn đề này đang ngày càng cấp bách. Từ trước tới nay mới chỉ có 4 vấn đề y tế gồm HIV/AIDS, các bệnh không truyền nhiễm, Ebola và kháng kháng sinh, là nằm trong chương trình nghị sự của một hội nghị cấp cao Liên hợp quốc.

Ngày 24/3/1882, bác sỹ Robert Koch công bố đã phát hiện ra vi khuẩn gây bệnh lao, đồng thời mở ra con đường hướng tới chẩn đoán và điều trị căn bệnh này.

Sự ra đời của Ngày Thế giới phòng chống lao hằng năm nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về sự hủy hoại sức khỏe, hậu quả về kinh tế-xã hội do bệnh lao gây ra, và hiệu quả của công tác phòng chống bệnh lao trên toàn cầu.

Năm nay, WHO cho rằng đã đến lúc thế giới cần nhìn thẳng vào mối nguy mà “kẻ giết người hàng đầu” này gây ra, để không chỉ cam kết mạnh mẽ mà cần có hành động kịp thời và quyết liệt để có thể xóa bỏ bệnh lao vào năm 2030./.